Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên (四川城市职业学院)

Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên (四川城市职业学院) là một trong những trường nghề chất lượng của tỉnh Tứ Xuyên. Với môi trường học tập hiện đại và chương trình đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Trường nổi bật với mối quan hệ chặt chẽ với các doanh nghiệp lớn, tạo cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu chung

Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên – Urban Vocational College of Sichuan –四川城市职业学院, tọa lạc tại thành phố Thành Đô, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.

Trường được thành lập năm 1999, tiền thân là trường Cao đẳng Nam Dương thuộc Đại học Sư phạm Tứ Xuyên.

Năm 2002, trường được đổi tên thành Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Đại học Sư phạm Tứ Xuyên.

Năm 2007, trường được tái cấu trúc và trở thành Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên. Bao gồm các đơn vị từ Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin và Trường Cao đẳng Ngoại ngữ của Đại học Sư phạm Tứ Xuyên.

1. Vị trí địa lý

Học viện tọa lạc tại Thành Đô, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên. Đây là một trong những thành phố lớn và quan trọng nhất ở khu vực Tây Nam Trung Quốc. Thành Đô không chỉ nổi bật với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Đây còn là trung tâm chính trị, văn hóa, giáo dục và giao thương của khu vực này.

2. Cơ sở

Trường có hai cơ sở, trong đó một cơ sở chính ở Thành Đô (成都) và một cơ sở phụ tại Mi Sơn (眉山).

Khí hậu

Khí hậu ở Thành Đô mang đặc trưng cận nhiệt đới ẩm. Với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô. Mùa hè (từ tháng 6 đến tháng 8) oi bức, nhiệt độ lên đến 30°C, nhiều mưa và ẩm ướt. Mùa đông (từ tháng 12 đến tháng 2) khô ráo, lạnh với nhiệt độ khoảng 9°C, nhưng hiếm khi xuống dưới 3°C. Mùa xuân và thu thời tiết mát mẻ, dễ chịu, nhiệt độ từ 13°C đến 26°C.

Giao thông

Giao thông ở Thành Đô rất phát triển với hệ thống vận chuyển đa dạng. Thành phố có tàu điện ngầm hiện đại, xe buýt phủ sóng rộng khắp. Ngoài ra còn có tàu cao tốc kết nối với các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải. Sân bay Quốc tế Thành Đô Shuangliu kết nối thành phố với nhiều điểm đến quốc tế. Thêm vào đó, taxi và các dịch vụ gọi xe ở đây đều rất phát triển.

3. Cơ sở vật chất

  • Khuôn viên trường

Khuôn viên Học viện có diện tích lên đến 1602 mẫu. Trường là một không gian học tập hiện đại và đầy cảm hứng. Các phòng học trang bị tiện nghi, khu thực hành chuyên sâu. Trường còn có thư viện rộng rãi tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp. Khu thể thao năng động, ký túc xá tiện nghi và không gian xanh tĩnh lặng mang đến một môi trường sống lý tưởng. Đây là nơi sinh viên có thể vững bước trên con đường học vấn và phát triển toàn diện.

  • Giảng đường

Giảng đường Học viện được thiết kế hiện đại, rộng rãi, với hệ thống trang thiết bị tiên tiến. Tất cả để phục vụ cho việc giảng dạy và học tập của sinh viên tại trường. Mỗi giảng đường đều được trang bị máy chiếu, hệ thống âm thanh chất lượng, không gian thoáng đãng. Bàn ghế được bố trí hợp lý, tạo điều kiện cho việc trao đổi và thảo luận nhóm. Môi trường học tập tại giảng đường giúp sinh viên tiếp cận tri thức lý thuyết. Thêm vào đó thúc đẩy sự sáng tạo và giao lưu học thuật giữa giảng viên và sinh viên.

  • Thư viện

Thư viện Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên là không gian học tập hiện đại. Với hơn 1,5 triệu đầu sách và tài liệu điện tử phong phú. Được trang bị các khu vực đọc sách yên tĩnh, phòng học nhóm và máy tính kết nối internet. Thư viện mang đến môi trường nghiên cứu lý tưởng. Ngoài việc cung cấp tài liệu học tập, thư viện còn có các hoạt động khuyến khích đọc sách và phát triển trí thức. Điều này giúp sinh viên không chỉ học tốt mà còn mở rộng tầm nhìn và sáng tạo.

  • Nhà ăn

Nhà ăn Học viện luôn mang đến một không gian ấm cúng, sạch sẽ và tiện nghi. Phục vụ đa dạng các món ăn và đảm bảo. Nhà ăn cung cấp các bữa ăn phong phú, dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Với thiết kế hiện đại và không gian thoáng đãng giúp sinh viên thư giãn, giao lưu sau giờ học. Nhà ăn luôn chú trọng đến sức khỏe và sự hài lòng của sinh viên. Tạo điều kiện cho các bạn tiếp thêm năng lượng trong suốt hành trình học tập.

  • Ký túc xá

Ký túc xá Học viện được thiết kế hiện đại, tiện nghi, mang lại không gian sống thoải mái cho sinh viên. Các phòng ở được trang bị đầy đủ nội thất như giường, tủ, bàn học, và kết nối internet tốc độ cao. Ký túc xá còn có các tiện ích chung như phòng giặt tự động, phòng sinh hoạt cộng đồng. Với không gian sạch sẽ, an toàn và gần gũi, ký túc xá là nơi lý tưởng để sinh viên tận hưởng cuộc sống học đường và giao lưu, học hỏi cùng bạn bè.

4. Các chuyên ngành đào tạo

Học viện đào tạo đa dạng các chuyên ngành, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực nghề nghiệp và kỹ thuật ứng dụng. Các chuyên ngành nổi bật bao gồm:

  1. Công nghệ thông tin: Đào tạo kỹ năng lập trình, quản trị mạng, phát triển phần mềm và an ninh mạng.
  2. Kỹ thuật cơ khí: Chuyên sâu về thiết kế, chế tạo máy móc, và kỹ thuật cơ khí ứng dụng.
  3. Điện tử và điện lạnh: Đào tạo về hệ thống điện tử, điện lạnh, sửa chữa và bảo trì thiết bị điện.
  4. Quản lý kinh doanh: Tập trung vào các kỹ năng quản lý, marketing, tài chính và quản lý nguồn nhân lực.
  5. Dịch vụ khách sạn và du lịch: Chuyên ngành đào tạo nhân sự cho ngành dịch vụ, quản lý khách sạn, nhà hàng và du lịch.
  6. Y tế và chăm sóc sức khỏe: Đào tạo các ngành liên quan đến y tế, điều dưỡng, và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
  7. Thiết kế đồ họa và truyền thông đa phương tiện: Đào tạo về thiết kế đồ họa, thiết kế web và các kỹ năng truyền thông hiện đại.
  8. Kỹ thuật xây dựng: Đào tạo về thiết kế, thi công và quản lý các công trình xây dựng.

5. Học phí & Phí ký túc xá

  • Học phí cho chương trình trung cấp và cao đẳng 5 năm được miễn hoàn toàn ở bậc trung học nghề (chung cư kỳ I đến III) theo quy định nhà nước; sinh viên chỉ phải đóng phí học vụ và phí ký túc xá, được phê duyệt theo tiêu chuẩn tỉnh Tứ Xuyên

  • Phí ký túc xá dao động từ 500 đến 1.200 CNY/năm tùy loại phòng và điều kiện

  • Học phí chương trình cao đẳng và liên thông chưa tìm thấy thông tin chi tiết; tuy nhiên tiền học chủ yếu áp dụng cho các sinh viên cao đẳng/trường nghề, vẫn theo đúng mức được phê duyệt tỉnh (không cao)

6. Các loại học bổng & trợ giúp tài chính

Hỗ trợ chính phủ – cấp quốc gia

  • Học bổng Quốc gia (国家奖学金): ~8.000 CNY/năm

  • Học bổng Khích lệ Quốc gia (国家励志奖学金): ~5.000 CNY/năm

  • Học bổng trợ học (国家助学金): ba cấp 4.000 CNY, 3.000 CNY, 2.000 CNY/năm

  • Giảm vay sinh viên vùng quê (生源地贷款): tối đa ~6.000–8.000 CNY/năm, không hạn chế số lượng

Hỗ trợ theo trường

  • Học bổng nội bộ trường:

    • Hạng 1: ~2.000 CNY

    • Hạng 2: ~1.200 CNY

    • Hạng 3: ~600 CNY (được đánh giá hằng kỳ, tỷ lệ nhận ~18%)

  • Học bổng đơn mục tiêu (Single‑item Awards): từ khoảng 200–5000 CNY/năm cho các thành tích: học tập tiến bộ, công tác xã hội, thi sáng chế, hoặc dự án doanh nghiệp… không giới hạn số lượng

  • Giảm học phí nội bộ: sinh viên thuộc diện khó khăn có thể được giảm từ 1.000 đến 6.000 CNY/năm, không có hạn ngạch

7. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Học viện có cơ hội nghề nghiệp rộng mở nhờ vào nền tảng đào tạo thực tiễn vững chắc. Với các chuyên ngành đa dạng sinh viên dễ dàng gia nhập các doanh nghiệp lớn, khởi nghiệp hoặc làm việc tự do. Học viện hợp tác chặt chẽ với các công ty, tạo cơ hội thực tập cho sinh viên. Điều này giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập vào thị trường lao động và phát triển sự nghiệp bền vững.

8. Vì sao nên chọn trường Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên

  • Đào tạo thực tiễn, định hướng nghề nghiệp rõ ràng
  • Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp
  • Cơ sở vật chất hiện đại, nhiều cơ hội phát triển
  • Chi phí hợp lý – nhiều học bổng – hỗ trợ tài chính tốt
  • Cơ hội giao lưu quốc tế – học chuyển tiếp – nâng cao trình độ

Trên đây là một số thông tin du học Trung Quốc về Học viện Chức nghiệp Thành thị Tứ Xuyên mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh (曲靖师范学院)

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh, với hơn 100 năm truyền thống, là cái nôi đào tạo giáo viên chất lượng cao. Trường nổi bật không chỉ trong lĩnh vực giáo dục mà còn trong nghiên cứu khoa học. Đây là nơi giúp sinh viên phát triển nghề nghiệp và cống hiến cho xã hội. Hãy cùng  tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu chung

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh – Qujing Noral University – 曲靖师范学院, toạ lạc tại thành phố Khúc Tịnh, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.

Năm 1907, trường Sư phạm Khúc Tịnh được thành lập, đây chính là tiền thân của Học viện Sư phạm Khúc Tịnh.

Năm 1912, trường đổi tên trường Sư phạm Số 3 tỉnh Vân Nam. Đánh dấu bước ngoặt quan trọng của hệ thống đào tạo giáo viên trong khu vực.

Năm 2000, trường Cao đẳng Sư phạm Khúc Tịnh, Học viện Giáo dục Khúc Tịnh và trường Sư phạm Khúc Tịnh đã hợp nhất lấy tên là Học viện Sư phạm Khúc Tịnh cho đến nay.

1. Vị trí địa lý

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh tọa lạc tại thành phố Khúc Tịnh, một trung tâm phụ của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Thành phố này nằm ở khu vực phía đông nam của tỉnh, gần với các thành phố lớn như Côn Minh (thủ phủ của tỉnh Vân Nam) và Hồ Nam. Khúc Tịnh còn được biết đến với danh hiệu “Nguồn gốc của sông Châu Giang” và “Vương quốc cá cổ đại”, nhờ vào đặc trưng địa lý và văn hóa phong phú của khu vực.

2. Cơ sở

Ngoài trụ sở chính trường có thêm 2 cơ sở đó là cơ sở Cổ Thành (古城) và cơ sở Hoàn Đông (环东)

Khí hậu

Thành phố Khúc Tịnh có khí hậu ôn hòa với mùa mưa dễ chịu từ tháng 5 đến tháng 10. Mùa khô mát mẻ, nắng nhiều từ tháng 11 đến tháng 4. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 2°C đến 24°C. Với mùa nóng nhất vào tháng 6 (24°C) và mùa lạnh nhất vào tháng 12 (3°C). Khí hậu dễ chịu suốt cả năm, lý tưởng cho sinh sống và học tập.

Giao thông

Giao thông ở Khúc Tịnh rất thuận tiện với mạng lưới đường bộ, xe buýt và tàu hỏa kết nối chặt chẽ với các thành phố lớn trong tỉnh Vân Nam. Thành phố có Sân bay Khúc Tịnh phục vụ các chuyến bay nội địa, giúp dễ dàng di chuyển đến Côn Minh và các địa phương khác. Với hệ thống giao thông hiện đại, Khúc Tịnh là điểm đến dễ tiếp cận và thuận lợi cho cả mọi người.

3. Cơ sở vật chất

  • Khuôn viên trường

Khuôn viên Học viện có diện tích rộng lớn, lên đến 929.700 m². Khuôn viên trường được thiết kế hiện đại, tân tiến. Bao gồm các tòa nhà học tập, khu ký túc xá, thư viện, phòng thí nghiệm và các cơ sở thể thao. Tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên và giảng viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Với không gian rộng rãi và môi trường xanh, khuôn viên trường là nơi học tập. Là không gian lý tưởng để sinh viên thư giãn và phát triển toàn diện.

  • Giảng đường

Giảng đường tại Học viện được thiết kế hiện đại, trang bị đầy đủ thiết bị hỗ trợ giảng dạy. Mang đến một không gian học tập lý tưởng cho sinh viên. Các giảng đường rộng rãi, thoáng đãng tạo điều kiện học tập hiệu quả. Ngoài ra giúp khơi gợi cảm hứng sáng tạo và trao đổi kiến thức giữa giảng viên và sinh viên. Đây là nơi sinh viên có thể trải nghiệm môi trường học tập đẳng cấp, đầy đủ tiện nghi, phục vụ tốt cho quá trình nghiên cứu và học tập.

  • Thư viện

Thư viện Học viện Sư phạm Khúc Tịnh là một không gian học tập và nghiên cứu hiện đại. Sở hữu kho tài liệu phong phú với hơn 1,62 triệu cuốn sách và tài liệu điện tử. Nơi đây không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức đa dạng mà còn là điểm đến lý tưởng để sinh viên và giảng viên khám phá, học hỏi. Với không gian thoải mái và dịch vụ tiện ích, thư viện tạo điều kiện tối ưu cho việc nghiên cứu và sáng tạo. Đồng thời thúc đẩy các hoạt động học thuật, hội thảo, giúp kết nối và phát triển cộng đồng học thuật.

  • Nhà ăn

Nhà ăn Học viện cung cấp một môi trường ăn uống sạch sẽ, thoải mái và đa dạng cho mọi người. Các bữa ăn tại đây được chế biến từ nguyên liệu tươi ngon, đảm bảo dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Nhà ăn là nơi cung cấp bữa ăn hàng ngày, là không gian giao lưu giữa sinh viên, giảng viên. Điều này giúp tạo dựng một cộng đồng học tập gắn kết. Ngoài ra, với các khu vực ăn uống rộng rãi và thoáng mát. Nơi đây còn là điểm thư giãn lý tưởng cho mọi người sau giờ học và làm việc căng thẳng.

  • Ký túc xá

Ký túc xá Học viện là nơi sinh viên được tận hưởng không gian sống tiện nghi và thoải mái. Các phòng ở sạch sẽ, đầy đủ trang thiết bị cơ bản, tạo điều kiện tốt cho việc học tập và nghỉ ngơi. Với môi trường an ninh, thân thiện và tiện ích đầy đủ như phòng giặt là, khu sinh hoạt chung. Ký túc xá là nơi lý tưởng để sinh viên xây dựng những kỷ niệm đáng nhớ.

4. Thành tích nổi bật

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh đã đào tạo hơn 140.000 giáo viên và hàng chục nghìn chuyên gia. Góp phần xây dựng nền giáo dục vững mạnh cho Vân Nam và cả nước. Trường có đội ngũ giảng viên chất lượng (43% có học hàm cao cấp). Đào tạo 60 chương trình đại học, trong đó có các ngành đạt chuẩn quốc gia. Trường cũng nổi bật với các nghiên cứu quốc tế và hợp tác giáo dục toàn cầu. Hàng nghìn cựu sinh viên của trường hiện là những lãnh đạo, giáo viên, và chuyên gia xuất sắc trong nhiều lĩnh vực.

5. Các chuyên ngành đào tạo

Học viện Sư phạm Khúc Tịnh đào tạo 60 chương trình đại học. Với các chuyên ngành chủ yếu tập trung vào lĩnh vực giáo dục và khoa học ứng dụng. Các chuyên ngành nổi bật của trường bao gồm:

  1. Giáo dục: Các ngành sư phạm như Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Trung học cơ sở, Giáo dục thể chất.
  2. Văn học và Ngôn ngữ: Văn học Trung Quốc, Ngôn ngữ học, Biên dịch, và các ngành liên quan đến nghiên cứu ngôn ngữ.
  3. Lịch sử: Chuyên sâu về nghiên cứu lịch sử Trung Quốc và lịch sử thế giới.
  4. Khoa học tự nhiên: Toán học, Hóa học, Vật lý, Sinh học.
  5. Khoa học xã hội: Kinh tế học, Quản lý, Xã hội học, Tâm lý học.
  6. Kỹ thuật và Công nghệ: Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí.
  7. Nghệ thuật và Thể thao: Âm nhạc, Mỹ thuật, Giáo dục thể chất.
  8. Các ngành khoa học ứng dụng khác: Quản lý giáo dục, Công tác xã hội, Môi trường, và Công nghệ sinh học.

6. Các loại học bổng và hỗ trợ tài chính

🔹 Hỗ trợ quốc gia (dành cho sinh viên nội địa)

  • Học bổng quốc gia: 8000 CNY/lần (1 năm)

  • Học bổng khuyến học quốc gia: 5000 CNY/lần

  • Học bổng khuyến tài:

    • Hạng 1: 3800 CNY/năm

    • Hạng 2: 2800 CNY/năm

  • Vay sinh viên (CCCD): tối đa 8000 CNY/năm, lãi suất do nhà nước hỗ trợ

  • Hỗ trợ khi đi làm việc ở vùng nông thôn: tối đa 8000 CNY/năm

  • Hỗ trợ quân nhân: bồi thường học phí hoặc vay, tối đa 8000 CNY/năm

🔹 Hỗ trợ theo địa phương (tỉnh Vân Nam)

  • Học bổng Vân Nam: 6000 CNY/lần

  • Sinh viên khuyến tài tỉnh Vân Nam: 4000 CNY/lần

  • Hỗ trợ giảm vay hoặc học phí tối đa lên đến 8000 CNY/năm cho sinh viên vùng sâu vùng xa

🔹 Hỗ trợ nội bộ trường

  • Giấy khen Sinh viên 10 tiêu biểu: 3000 CNY/năm (10 sinh viên)

  • Học bổng sinh viên xuất sắc:

    • Hạng 1: 2000 CNY

    • Hạng 2: 1500 CNY

    • Hạng 3: 1000 CNY

  • Hỗ trợ học tập – tài chính: khoảng 2000–5000 CNY theo hoàn cảnh cá nhân

  • Trợ cấp sinh hoạt mùa Tết / Trung thu: 200–500 CNY/suốt năm học

  • Cơ hội làm thêm trong trường: tối đa khoảng 14 CNY/giờ, thu nhập tối đa ~420 CNY/tháng (~280 vị trí)

7. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Sau khi tốt nghiệp từ Học viện, sinh viên có nhiều cơ hội nghề nghiệp phong phú. Các cựu sinh viên thường tìm được việc làm trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu… Trường cũng hỗ trợ sinh viên qua các chương trình đào tạo nghề, huấn luyện kỹ năng mềm. Ngoài ra còn kết nối việc làm với các tổ chức, công ty trong và ngoài nước.

Trên đây là một số thông tin du học Trung Quốc về Học viện Sư phạm Khúc Tịnh (曲靖师范学院) mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Quảng Châu (广州大学)

Đại học Quảng Châu có thể bắt nguồn từ trường Đại học tư nhân Quảng Châu được thành lập vào năm 1927 trường được sáp nhập vào Đại học Hoa Nam Hoa Kỳ vào năm 1951. Sau đó trường được thành lập lại vào năm 1983 và được đặt tên là Đại học Quảng Châu vào năm 1984. Hôm nay, chúng ta cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu chung

Đại học Quảng Châu là một tổ chức giáo dục đại học tổng hợp toàn thời gian được tổ chức bởi chính quyền nhân dân thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông. Trường thực hiện một hệ thống xây dựng chung giữa tỉnh và thành phố và hệ thống điều hành trường học dựa trên thành phố. Một trong những trường trọng điểm của chương trình du học Trung Quốc.

Đây là một trường đại học xây dựng “Kế hoạch 111” quốc gia và trường đại học xây dựng trọng điểm cho các trường đại học cấp cao của tỉnh Quảng Đông và thành phố Quảng Châu.

Vị trí địa lý 

Đại Học Quảng Châu nằm trong thành phố Quảng Châu, thủ phủ tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc – Biểu tượng của sự cải cách và mở cửa, Quảng Châu có lịch sử hơn 2.200 năm. Có thể nói Quảng Châu là một điểm cuối chính của con đường tơ lụa hàng hải và tiếp tục là cảng và trung tâm vận tải chính ngày nay. Hiện nay Quảng Châu là một trong ba thành phố lớn nhất của Trung Quốc. Với các du học sinh du học Trung Quốc thì Đại Học Quảng Châu là một sự lựa chọn hợp lý. 

Cơ sở vật chất

Tính đến tháng 3 năm 2023, trường hiện có 40 công trường xây dựng lớn hạng nhất dành cho sinh viên đại học cấp quốc gia. Ngoài ra, có 52 công trường xây dựng lớn dành cho sinh viên hạng nhất cấp Quảng Đông (bao gồm cả quốc gia) và các công trường xây dựng lớn dành cho sinh viên hạng nhất cấp quốc gia và cấp tỉnh.

Thư viện

Tính đến tháng 12 năm 2021, thư viện Đại học Quảng Châu có một bộ sưu tập gồm:

  • 3.279.191 cuốn sách
  • 1.835 tờ báo và tạp chí định kỳ, cùng 74 cơ sở dữ liệu trực tuyến.

Khuôn viên trường:

Lớp học chương trình giảng dạy hiện đại

Cổng ra vào tự động nhận diện mặt sinh viên:

Chất lượng và thành tích đào tạo 

  • Kể từ năm 2016, trường đã giành được 36 dự án lớn và trọng điểm của Quỹ khoa học tự nhiên quốc gia Trung Quốc.
  • Tổng cộng có 20 dự án kế hoạch nghiên cứu và phát triển trọng điểm và dự án đề tài đã được Bộ Khoa học và Công nghệ phê duyệt.
  • Từ năm 2016 đến nay, trường đã đạt 33 giải thưởng cấp quốc gia, cấp tỉnh (cấp bộ) và khoa học kỹ thuật.
  • Đạt 84 giải khoa học xã hội cấp quốc gia và cấp tỉnh.
  • Kể từ năm 2016, tổng cộng 8.392 bài báo SCI/SSCI đã được xuất bản, với tốc độ tăng trưởng hàng năm là 139 % vào năm 2018.

Xếp hạng

Theo Bảng xếp hạng chất lượng đại học thế giới (Academic Ranking of World Universities) Shanghai Ranking Consultancy (ARWU) 2023 . Đại Học Quảng Châu nằm trong Top 590 trường Đại học và Cao đẳng tốt nhất Trung Quốc.

Chuyên ngành đào tạo và học phí

  • Kỹ thuật truyền thông
  • Khoa học thông tin địa lý
  • Thương mại điện tử,
  • Luật
  • Xã hội học
  • Thiết kế cơ khí
  • Sản xuất và tự động hóa
  • Công nghệ giáo dục, mỹ thuật…

Điều khiện du học tại Đại học Quảng Châu Trung Quốc

Để du học tại Đại học Quảng Châu, sinh viên cần đáp ứng các điều kiện sau:

Yêu cầu học vấn:

  • Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 7.0 trở lên (tùy ngành).
  • Sinh viên đăng ký chương trình thạc sĩ cần có bằng cử nhân liên quan.

Yêu cầu ngoại ngữ:

  • Chương trình tiếng Trung: HSK cấp 4 trở lên (tùy ngành).
  • Chương trình tiếng Anh: IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 (nếu ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Anh).

Hồ sơ cần thiết:

  • Bằng tốt nghiệp và bảng điểm.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ (HSK, IELTS, TOEFL).
  • Thư giới thiệu (nếu có).
  • Kế hoạch học tập (Study Plan).
  • Hộ chiếu còn hiệu lực.

Giới thiệu chương trình học bổng

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC (hệ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ)
  • Học bổng tỉnh Quảng Châu (hệ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) 

Chính sách học bổng 

1, Hệ tiến sĩ: 

  • Trợ cấp 3800 tệ/tháng
  • Miễn bảo hiểm
  • Miễn ký túc
  • Miễn học phí

2, Hệ thạc sĩ:

  • Trợ cấp 2000 tệ/tháng
  • Miễn bảo hiểm
  • Miễn ký túc
  • Miễn học phí

3, Hệ đại học:

  • Trợ cấp 2000 tệ/tháng
  • Miễn bảo hiểm
  • Miễn ký túc
  • Miễn học phí

Điều kiện Apply học bổng

1. Không mang quốc tịch Trung Quốc, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, không có tiền án tiền sự;

2. Yêu cầu học vấn:

  • Ứng viên apply hệ Đại học phải có bằng tốt nghiệp THPT; các môn đạt điểm yêu cầu
  • Ứng viên apply hệ Thạc sĩ phải có bằng cử nhân, với điểm trung bình bậc đại học từ mức khá trở lên.
  • Ứng viên apply hệ Tiến sĩ phải có bằng Thạc sĩ, điểm trung bình bậc Thạc sĩ đạt từ mức khá trở lên.

3. Yêu cầu về trình độ tiếng Trung:

  • Ứng viên đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung phải đạt HSK5.
  • Ứng viên đăng ký chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc phải đạt HSK5, những người có HSK6 sẽ được ưu tiên xét tuyển.

Học phí Đại học Quảng Châu cùng các chi phí khác

Chi phí du học tại Đại học Quảng Châu được đánh giá là hợp lý so với chất lượng đào tạo. Dưới đây là bảng tham khảo chi phí:

Học phí:

  • Chương trình cử nhân: 18.000 – 25.000 RMB/năm (khoảng 60 – 85 triệu VND).
  • Chương trình thạc sĩ: 25.000 – 35.000 RMB/năm (khoảng 85 – 120 triệu VND).
  • Chương trình tiếng Trung: 10.000 – 15.000 RMB/năm (khoảng 35 – 50 triệu VND).

Chi phí sinh hoạt:

  • Ký túc xá: 6.000 – 12.000 RMB/năm (khoảng 20 – 40 triệu VND).
  • Ăn uống, đi lại: 1.500 – 2.500 RMB/tháng (khoảng 5 – 8 triệu VND).

Trên đây là một số thông tin du học Trung Quốc về Đại học Quảng Châu mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

 

Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại (对外经济贸易大学) 

I. Tổng quan về Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại

Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại (对外经济贸易大学) là cơ quan giáo dục đại học tổng hợp trực thuộc Bộ Giáo dục và do Bộ Giáo dục và Trường Bộ Thương mại đồng thành lập. UIBE đã được đưa vào danh sách các trường đại học “Dự án 211” của đợt đầu tiên, một chương trình của chính phủ nhằm biến khoảng 100 trường đại học Trung Quốc thành các tổ chức học thuật chất lượng cao nổi tiếng thế giới trong thế kỷ 21. Và để biết chi tiết hơn về trường, hãy cùng Tiếng Trung CNO  tìm hiểu ngôi trường này qua bài viết dưới đây nhé!

II. Vị trí 

Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại nằm ở thành phố Bắc Kinh – Trung Quốc. Bắc Kinh là thành phố phát triển và sôi động bậc nhất châu Á. Đây cũng là thành phố có lịch sử văn hóa lâu đời cùng nhiều danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử nổi tiếng. Là nơi quy tụ nhiều trường đại học nổi tiếng như Đại học Thanh Hoa, Đại học Nhân dân Trung Quốc, Đại học Bắc Kinh, …

Với vị trí thuận lợi giúp sinh viên tiếp cận nhiều cơ hội việc làm. Bắc Kinh là nơi tập trung các tổ chức quốc tế và công ty đa quốc gia. Đồng thời cũng là trung tâm văn hóa với nhiều cơ sở quan trọng. Giao thông công cộng hiện đại, gồm tàu điện ngầm và xe buýt, rất thuận tiện. Sinh viên dễ dàng di chuyển khắp thành phố một cách nhanh chóng.

III. Lịch sử hình thành trường

Trường được thành lập năm 1951 với tên gọi Học viện Ngoại thương Bắc Kinh. Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại cung cấp giáo dục và đào tạo cho các quan chức chính phủ chịu trách nhiệm quản lý kinh doanh và kinh tế quốc tế của Trung Quốc dưới sự lãnh đạo của Bộ Ngoại thương và Hợp tác Kinh tế và Bộ Giáo dục. Trường lần đầu tiên được chính phủ Trung Quốc chỉ định là trường đại học trọng điểm vào đầu năm 1960. Và sau đó được chỉ định là trường đại học trọng điểm quốc gia năm 1978 sau khi bị đình chỉ trong Cách mạng Văn hóa.

 

Sau cải cách kinh tế Trung Quốc dưới thời Đặng Tiểu Bình, Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại chứng kiến ​​sự phát triển và mở rộng chưa từng có, và năm 1984 được đổi tên thành tên hiện tại là Đại học Kinh doanh và Kinh tế Quốc tế. Vào năm 2000, Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại đã trở thành một trong những trường đại học nhà nước dưới sự lãnh đạo của Bộ Giáo dục, và vào tháng 6 cùng năm, trường sáp nhập với Học viện Tài chính Trung Quốc. Từ đó trở thành một trong những nhà lãnh đạo không chỉ trong các nghiên cứu về kinh tế, quản lý kinh doanh và luật pháp, mà còn trong tài chính.

IV. Cơ sở vật chất 

Trường sở hữu điều kiện vật chất phong phú và hiện đại, các thiết bị dành cho giáo dục và nghiên cứu cũng thuộc hàng tiên tiến bậc nhất. Đồng thời, ký túc xá của trường có đầy đủ những đồ dùng cơ bản, phục vụ sinh viên quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Trung tâm thể thao của trường là trung tâm giải trí cơ sở chính và một trong những nơi phổ biến nhất dành cho sinh viên.

1. khuôn viên trường

Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại có diện tích 340.000 mét vuông. Tính đến tháng 3 năm 2024, trường có hơn 30 đơn vị giảng dạy và nghiên cứu và hơn 150 trung tâm nghiên cứu. Trường có 12 điểm xét tuyển thạc sĩ chuyên ngành cấp một, 12 điểm xét tuyển thạc sĩ chuyên ngành cấp một. ủy quyền tiến sĩ. Và có 7 địa điểm và 7 trạm di động sau tiến sĩ. 

2. Ký túc xá tại UIBE

Đại học Kinh tế thương mại Đối ngoại hiện có 3 toà ký túc xá lớn chuyên dành cho lưu học sinh ở với đầy đủ trang thiết bị tiện nghi.

  • Toà ký túc Hội Tân: mỗi phòng có thể ở 1-2 người. Giá tiền mỗi phòng là 90RMB -150 RMB / phòng/ngày.Trong phòng có ti vi, điện thoại, điều hoà, mạng internet miễn phí, nhà vệ sinh riêng, bàn học, tủ bảo hiểm, bếp chung. Ngoài ra trong ký túc còn có phòng tập thể dục, phòng café, phòng giặt đồ, trung tâm giao giao dịch, trung tâm thông tin.
  • Toà ký túc Hội Đức: Mỗi phòng có thể ở được 2- 3 nguời. Giá tiền mỗi phòng là 120RMB – 130RMB/phòng/ngày. Trong phòng có phòng khách, ti vi, tủ lạnh, điện thoại, nhà vệ sinh, điều hoà, bếp, bàn học, tủ quần áo.
  • Toà ký túc Hội Tài: Mỗi phòng có thể ở được 2- 3 nguời. Giá tiền mỗi phòng là 120RMB /phòng /ngày. Trong phòng có một phòng khách, ti vi, tủ lạnh, điện thoại, nhà vệ sinh, điều hoà, nhà bếp, bàn học, tủ quần áo.

3. Thư viện tại Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại

Tính đến tháng 3 năm 2024, Thư viện Kinh doanh và Kinh tế Quốc tế của Đại học có hơn 1 triệu cuốn sách giấy trong bộ sưu tập của mình, hơn 1.300 tờ báo và tạp chí định kỳ tiếng Trung và nước ngoài, cùng hơn 80 cơ sở dữ liệu tiếng Trung và nước ngoài.

Bộ sưu tập phòng đọc sách phiên bản nước ngoài có tổng cộng 57.444 cuốn sách gốc tiếng nước ngoài, trong đó có 43.743 cuốn sách tiếng Anh và tổng cộng 13.701 cuốn tiếng Nhật, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức, tiếng Ả Rập, tiếng Ý, tiếng Hàn, v.v. .

V. Chuyên ngành đào tạo của trường Kinh tế Thương mại Đối ngoại

Tính đến tháng 6 năm 2024, Trường Đại học Kinh tế Quốc tế có 19 đơn vị giảng dạy. Tính đến tháng 3 năm 2024, trường có 55 chuyên ngành đại học, bao gồm sáu ngành chính:

  • Kinh tế
  • Quản lý
  • Luật
  • Nghệ thuật tự do
  • Khoa học
  • Kỹ thuật

VI. Đội ngũ giảng viên xuất sắc, ưu tú

Trường hiện có 1.711 giảng viên, trong đó có 1.022 giáo viên chính quy có 401 phó giáo sư. Tính đến tháng 3 năm 2024, UIBE có tổng cộng 55 người được chọn cho các dự án nhân tài lớn quốc gia và 36 chuyên gia được hưởng trợ cấp đặc biệt của chính phủ từ Hội đồng Nhà nước. Trường có 5 đội giảng dạy cấp quốc gia, bao gồm kế toán và tài chính.

Đội ngũ giáo viên quản lý và thương mại quốc tế được chọn vào “Đội ngũ giáo viên cao đẳng và đại học phong cách Huang Danian quốc gia”. Tổng cộng 21 đội giảng dạy xuất sắc cấp tỉnh và cấp bộ trở lên, 21 người là thành viên Ban chỉ đạo giảng dạy của Bộ Giáo dục. Có 3 người được chọn làm Thạc sĩ Kế toán của Bộ Tài chính và 2 người được trao Giải thưởng Thành tựu trọn đời của Kỷ luật Tài chính Trung Quốc.

VII. Học phí của Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại

Tùy vào ngành học cũng như hệ đào tạo khác nhau thì sẽ có mức học phí khác nhau. Cụ thể:

  • Chương trình học bằng tiếng Trung: khoảng 20000 tệ/năm
  • Chương trình học bằng tiếng Anh: khoảng 22000 tệ/năm

Ngoài ra, còn các chi phí khác như:

  • Ký túc xá: 600 – 1600 tệ/tháng/người
  • Bảo hiểm: 800 tệ/người/năm
  • Phí ghi danh: 400 tệ
  • Sách vở: 150 – 250 tệ
  • Sinh hoạt phí: 900 – 1500 tệ/tháng

VIII. Học bổng của trường Kinh tế Thương mại Đối ngoại

Hằng năm, trường thường có các suất học bổng dành cho sinh viên Quốc tế và sinh viên có thành tích xuất sắc theo học tại trường. Chương trình học bổng bao gồm:

1.  Học bổng Khổng Tử (CIS)

Học bổng Khổng Tử áp dụng cho đối tượng là thạc sĩ Ngoại ngữ tiếng Trung và thực tập sinh một năm tiếng. Thời gian nhận hồ sơ học bổng từ tháng 3 – tháng 4 hàng năm. Chương trình học bổng bao gồm:

  • Chương trình Bồi dưỡng Hán ngữ ngắn hạn – 1 kỳ tiếng
  • Chương trình Bồi dưỡng Hán ngữ ngắn hạn – 1 năm tiếng

2. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)

Học bổng này chỉ áp dụng với hệ thạc sĩ và tiến sĩ. Thời gian nhận hồ sơ xin học bổng từ tháng 12 – tháng 1 hàng năm. Học bổng chính phủ sẽ được cấp dưới các chương trình học bổng: Học bổng Song phương, áp dụng đối với hệ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.

3. Học bổng của thành phố Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế

Học bổng này áp dụng với hệ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Tùy theo thành tích đạt được và chỉ tiêu của từng năm học cụ thể mà sinh viên có thể nhận được mức chi phí hỗ trợ khác nhau.

Trên đây là một số thông tin về Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Sư phạm Thủ Đô (首都师范大学)

Trường Đại học Sư phạm Thủ Đô được thành lập vào năm 1954 tọa lạc tại thành phố Bắc Kinh. Tiền thân của trường là Đại học Sư phạm Thông Châu được thành lập vào năm 1905. Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu kỹ hơn nhé!

Giới thiệu chung

Đại học Sư phạm Thủ Đô (Bắc Kinh) – 首都师范大学 – Capital Normal University (CNU) là trường đào tạo sư phạm hàng đầu Trung Quốc, có nhiều học bổng du học hấp dẫn.

Trường nằm trong dự án xây dựng “Các trường đại học hạng nhất”, và là trường đại học do thành phố Bắc Kinh cùng Bộ Giáo dục Trung Quốc đồng thành lập. Chuyên ngành giảng dạy hiện có của trường bao gồm hán ngữ, khoa học, kỹ thuật, quản lý, giáo dục tiểu học, ngoại ngữ và nghệ thuật,…

Vị trí địa lý

Đại học Sư Phạm Thủ Đô tọa lạc tại thành phố Bắc Kinh. Nơi đây được xem như trung tâm chính trị và giao lưu văn hóa quan trọng với quốc tế. Đồng thời, thành phố này còn là thành phố trọng điểm của hệ thống vận tải đường bộ và đường hàng không tại Trung Quốc. Do đó, Bắc Kinh chính là trung tâm trao đổi rất quan trọng ở cả trong và ngoài nước.

Bắc Kinh là một thành phố với nền văn hóa và lịch sử lâu đời, đặc biệt là bề dày lịch sử thủ đô lên đến hơn 850 năm. Điều này làm cho nơi đây trở thành một trong những thành phố lịch sử và văn hóa của thế giới.

Khoảng cách giữa hai thủ đô của Việt Nam và Trung Quốc là 2.325km tính theo đường hàng không.

Tuy khoảng cách xa nhưng việc di chuyển hiện tại tương đối dễ dàng. Hiện tại có khoảng 10 hãng hàng không đang khai thác từ Hà Nội đến Bắc Kinh.

Trong đó hai hãng là Vietnam Airlines và Shenzhen Airlines đang khai thác 2 chuyến bay thẳng mỗi ngày. Thời gian chỉ từ 3 giờ 30 phút. Nên các bạn du học sinh sang Bắc Kinh du học không cần lo lắng về việc di chuyển vất vả nhé!

Cơ sở vật chất

Đại học Sư phạm Thủ đô có diện tích khoảng hơn 800.000 mét vuông, với tổng diện tích xây dựng khoảng 757.000 mét vuông.

Trường có hơn 30 trường cao đẳng và các phòng : Viện nghệ thuật, Lịch sử, sư phạm, ngoại ngữ….  Cùng với Phòng nghiên cứu và giảng dạy tiếng Anh của trường đại học và Khoa nghiên cứu, giảng dạy giáo dục thể chất.

Trường có 113 viện (trung tâm) nghiên cứu và một Công viên Khoa học và Công nghệ Đại học Bắc Kinh.

‘Chiếc xương sống’ của tài liệu văn học quốc gia- là tên gọi khác cho thư viện của trường. Bởi vì trường sở hữu hơn 13 triệu đầu sách và văn học phong phú.

Trường còn có một trung tâm xây dựng khuôn viên kỹ thuật số, một mạng internet trường ổn định, đầy đủ và hiệu quả. Ngoài ra; còn có các sân thể thao tiêu chuẩn quốc gia; phòng thể thao; phòng cầu lông; bể bơi và các sân tập thể thao khác.

Nhà ăn của trường được thiết kế hiện đại, cơ sở vật chất rộng rãi đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các sinh viên. Dưới đây là hình ảnh nhà ăn và một số món ăn trong trường, các bạn hãy cùng chúng mình tham khảo nhé.

Cơ sở vật chất của trường tân tiến, hiện đại. Ký túc xá của Đại học Sư phạm Thủ đô cho sinh viên quốc tế tiện nghi, đầy đủ và thoáng mát.

Được học ở một ngôi trường tầm cỡ Quốc tế như vậy ắt hẳn là niềm mong ước của rất nhiều sinh viên, hãy nỗ lực để có thể được đặt chân đến ngôi trường siêu xịn này nhé.

Xếp hạng

Xếp hạng thứ 86 trong các trường đại học tại Trung Quốc (Shanghai Rankings, 2022)

Xếp hạng thứ 452 trong các trường đại học trên thế giới (Scimago Institutions Rankings – Universities, 2022)

Trong Bảng xếp hạng Đại học Trung Quốc năm 2023 mới nhất của Hiệp hội cựu sinh viên, Đại học Sư phạm Thủ đô đứng thứ 74 trong nước, thứ 9 trong Bảng xếp hạng Đại học Sư phạm Trung Quốc năm 2023 và thứ 18 trong Bảng xếp hạng các trường Đại học tại Bắc Kinh năm 2023.

Chất lượng và thành tích đào tạo

Bộ Giáo dục Trung Quốc đã công nhận Đại học Sư phạm Thủ đô là “trường học xuất sắc cho công việc giảng dạy đại học”. Ngoài ra; trường còn có 7 chương trình chuyên ngành cấp quốc gia, 10 chương trình chuyên ngành cấp tỉnh, 6 đội giảng dạy cấp quốc gia, 8 đội giảng dạy cấp tỉnh.

Nếu tính hết tất cả các bậc học thì số lượng sinh viên toàn trường hiện đang có hơn 28.000 người. Trong đó; có 95 người theo học giáo dục thường xuyên, hơn 200 sinh viên chuyên ngành, hơn 11.000 sinh viên đại học và gần 2.000 sinh viên nước ngoài. Ngoài ra còn có hơn 7.000 nghiên cứu sinh bậc thạc sĩ và hơn 900 nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ.

Tính đến tháng 3 năm 2022, trường có 31 khoa giảng dạy và nghiên cứu Tiếng Anh đại học; khoa nghiên cứu giáo dục thể chất; trong đó có 1 chuyên ngành và 59 chuyên ngành đại học,…

Trong 60 năm qua, trường đã đào tạo hơn 200.000 chuyên gia cao cấp các loại và là cơ sở quan trọng cho đào tạo nhân tài ở Bắc Kinh.

Chuyên ngành đào tạo 

  •       hán ngữ
  •       giáo dục hán ngữ quốc tế
  •       giáo dục tiểu học
  •       toán
  •       thiết kế môi trường
  •       hội họa
  •       nghệ  thuật
  •       thu âm nghệ thuật
  •       vũ đạo
  •       âm nhạc học
  •       kỹ thuật phần mềm
  •       kỹ thuật thông tin điện tử
  •       khoa học và công nghệ máy tính
  •       hành chính công
  •       quản lý du lịch ….

Giới thiệu chương trình học

  • Học bổng Khổng Tử CIS* (Giáo dục hán ngữ quốc tế và các ngành liên quan)
  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC*

(*) Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí từ 2500 – 3500 tệ/ tháng tuỳ hệ học.

Các chi phí khác

Đối với du học tự phí:

  • Ký túc xá: 50 triệu – 140 triệu/năm tùy phòng
  • Sinh hoạt phí: khoảng 80 triệu/năm trở lên tùy người
  • Phí khám sức khỏe: 1,4 triệu
  • Phí bảo hiểm: 2,8 triệu/năm
  • Chi phí sinh hoạt “Chi phí tham khảo”: 5 triệu – 7 triệu/tháng

Trên đây là một số thông tin về Đại học Sư phạm Thủ Đô mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Tây Nam (西南大学)

Đại học Tây Nam là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ giáo dục Trung Quốc. Vậy ngôi trường này có gì đặc biệt? Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu kỹ hơn nhé!

1. Giới thiệu chung

Đại học Tây Nam (Southwest University – SWU) do Bộ giáo dục, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Trùng Khánh đồng xây dựng. Tiền thân là Đại học Sư phạm Tây Nam và Đại học Nông nghiệp Tây Nam, được hợp nhất vào tháng 7 năm 2005.

Đại học Tây Nam là một nơi du học lý tưởng ở Trung Quốc cho các sinh viên quốc tế. Trường đã thiết lập mối quan hệ hợp tác quốc tế lâu dài với hơn 200 tổ chức giáo dục từ hơn 30 quốc gia trên thế giới.

Trường nằm trong “Dự án 211” và thuộc dự án “Các trường đại học hạng nhất”.

2. Vị trí địa lý

Trụ sở chính của Đại học Tây Nam nằm ở quận Bắc Bội, Trùng Khánh, dưới chân núi Tấn Vân và bên bờ sông Gia Lăng. Trùng Khánh là một trong những thành phố trực thuộc trung ương, một khu vực quan trọng về lịch sử văn hóa, một đầu mối giao thông, một trung tâm kinh tế trọng điểm của khu vực phía Tây Nam Trung Quốc.

Trùng Khánh được biết đến như một thành phố có hệ thống giao thông như một mê cung, thậm chí có cả đường xe chạy trên nóc nhà hay đường sắt trên cao đi xuyên chung cư.

Nơi đây cũng là một thành phố ẩm thực nổi tiếng. Trùng Khánh là một trong những khu vực đại diện chính của ẩm thực Tứ Xuyên, và món lẩu Trùng Khánh cũng vô cùng nổi tiếng.

3. Cơ sở vật chất

Cơ quan chính của trường nằm ở quận Bắc Bội, thành phố Trùng Khánh, nằm dưới chân núi Tấn Vân và bên cạnh sông Gia Lăng, có diện tích khoảng 8.347 mẫu Anh, với diện tích xây dựng trường học là 1,93 triệu mét vuông và tỷ lệ diện tích cây xanh là 40 % .

Khuôn viên có các tòa nhà giảng dạy toàn diện, tòa nhà phòng thí nghiệm, thư viện, trung tâm hoạt động, phòng tập thể dục, bệnh viện, siêu thị và các cơ sở và dịch vụ hoàn chỉnh khác để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập, cuộc sống và giải trí của sinh viên.

Đại học Tây Nam có cơ sở giáo dục và giảng dạy xuất sắc, có thể cung cấp cho sinh viên Trung Quốc và sinh viên nước ngoài ở nước ngoài một môi trường học tập và sinh hoạt thoải mái. Trường có 28 phòng học, 5 phòng họp, phòng đọc sách, phòng máy tính hiện đại, phòng trải nghiệm văn hóa Trung Quốc, phòng học văn hóa Thái Lan và các địa điểm giảng dạy khác.

Thư viện của trường gồm có 2.92 triệu cuốn sách tiếng Trung, 287.000 cuốn sách tiếng nước ngoài, hơn 147.000 cuốn sách cổ, hơn 40.000 tập văn học Trung Hoa Dân quốc,…

Trong những năm gần đây, nhà trường đã tăng cường đầu tư xây dựng, cải tạo khu ký túc xá sinh viên để đảm bảo phát triển nhu cầu về chỗ ở của sinh viên, cung cấp dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp, tạo môi trường ăn ở an toàn, trật tự, văn minh, ngăn nắp cho sinh viên.

4. Chất lượng và thành tích đào tạo

  • Xếp hạng 72 trong tổng 800 trường Đại Họ hàng đầu Trung Quốc năm 2023 (shanghai ranking)
  • Xếp hạng 2 trường có chất lượng đào tạo tốt nhất tại Trùng Khánh năm 2022 (Gaosan Ranking)
  • Trong số giáo viên của trường có 746 giáo sư, 1.301 phó giáo sư, 559 giám sát viên tiến sĩ tiến sĩ và 1.757 giám sát viên thạc sĩ,…
  • Trong số giáo viên của trường có 746 giáo sư, 1.301 phó giáo sư, 559 giám sát viên tiến sĩ tiến sĩ và 1.757 giám sát viên thạc sĩ,…
  • Có 134 nhân tài cấp quốc gia, bao gồm 2 viện sĩ của Viện Khoa học Trung Quốc, 4 viện sĩ của Học viện Kỹ thuật Trung Quốc, 5 viện sĩ ở nước ngoài và 1 giáo sư cao cấp về khoa học xã hội và nhân văn.
  •  Ngoài ra còn có 6 đội dạy học quốc gia và 3 đội đổi mới của Bộ Giáo dục.
  •  Trường có 1 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, 1 trung tâm nghiên cứu công nghệ kỹ thuật quốc gia..
  • Giành được 1 giải nhì Giải thưởng Khoa học Tự nhiên Quốc gia, 2 giải nhì Giải thưởng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia và 1 giải thưởng Xuất sắc Bằng sáng chế Trung Quốc.

5. Chuyên ngành đào tạo

  • Giáo dục hán ngữ Quốc Tế
  • Khoa học và Công nghệ máy tính,
  • Kỹ thuật phần mềm,
  • Tự động hóa,
  • Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm,
  • Kỹ thuật môi trường,
  • Kinh tế,
  • Kinh tế quốc tế và thương mại…

6. Chính sách học bổng

• Học bổng Khổng Tử CIS (Giáo dục hán ngữ quốc tế và các ngành liên quan)

  • Hệ 1 năm: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500 tệ/ tháng
  • Hệ Đại học: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500 tệ/ tháng
  • Hệ Thạc sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3000 tệ/ tháng
  • Hệ Tiến sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3500 tệ/ tháng

• Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC

  • Miễn học phí
  • Miễn phí chỗ ở trong khuôn viên trường
  • Tiền sinh hoạt hàng tháng
  • Bảo hiểm y tế của sinh viên quốc tế
  • Sinh viên thạc sĩ: 3.000CNY/tháng
  • Sinh viên tiến sĩ : 3.500CNY/tháng

• Học bổng Con đường Tơ lụa

• Học bổng thị trưởng thành phố Trùng Khánh

Hạng học bổng loại 1:

  • 35.000 CNY/năm cho bằng tiến sĩ Chương trình.
  • 30.000 CNY/năm cho Chương trình sau đại học.
  • 25.000 CNY/năm cho Chương trình Đại học.

Hạng học bổng loại 2:

  • 20.000 CNY/năm cho bằng tiến sĩ Chương trình.
  • 15.000 CNY/năm cho Chương trình sau đại học.
  • 10.000 CNY/năm cho chương trình Đại học

• Học bổng hiệu trưởng

• Học bổng giáo viên Tiếng Trung Quốc tế

7. Các chi phí khác

Đối với diện tự phí:

  • Ký túc xá: 10 triệu – 40 triệu/năm tùy loại phòng
  • Sinh hoạt phí: khoảng 60 triệu/năm trở lên tùy người
  • Bảo hiểm: Chi phí bảo hiểm là bắt buộc, dao động khoảng 2,7 triệu/năm.
  • Chi phí khám sức khỏe: 1,5 triệu
  • Phí gia hạn visa: 1-2 triệu

8. Điều kiện tuyển sinh

  • Quốc tịch: Người nước ngoài, có hộ chiếu hợp lệ
  • Tuổi giới hạn:
    • Đại học: ≤ 35 tuổi
    • Thạc sĩ: ≤ 40 tuổi
    • Tiến sĩ: ≤ 45 tuổi
  • Trình độ học vấn:
    • Đại học: tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 3.0
    • Thạc sĩ/Tiến sĩ: bằng cấp tương ứng, kế hoạch học tập & thư giới thiệu
  • Yêu cầu ngôn ngữ:
    • Học bằng tiếng Trung: HSK 4 trở lên (tùy ngành)
    • Học bằng tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL ≥ 80
  • Sức khỏe & pháp lý:
    • Sức khỏe tốt
    • Có phiếu khám sức khỏe & giấy xác nhận không tiền án
  • Hồ sơ cần nộp:
    • Đơn đăng ký, hộ chiếu, bằng cấp + bảng điểm công chứng
    • Chứng chỉ ngôn ngữ, ảnh thẻ, kế hoạch học tập, thư giới thiệu
    • Giấy khám sức khỏe và xác nhận không tiền án

 

Trên đây là một số thông tin về Đại học Tây Nam mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Học viện Kỹ thuật Chức nghiệp Hàng không Thành Đô (成都航空职业技术学院)

HVKT Chức nghiệp Hàng không Thành Đô là cơ sở giáo dục tổng hợp trực thuộc Sở Giáo dục tỉnh Tứ Xuyên với những thành tích giảng dạy vô cùng nổi bật. Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu xem ngôi trường này có gì đặc biệt nhé!

I. GIỚI THIỆU CHUNG 

Học viện Kỹ thuật Chức nghiệp Hàng không Thành Đô (成都航空职业技术学院) thành lập năm 1965, tọa lạc tại Thành Đô, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên. Đây là cơ sở giáo dục đại hoc tổng hợp toàn thời gian trực thuộc Sở Giáo dục tỉnh Tứ Xuyên và là một trong những Học viện kiểu mẫu quốc gia đầu tiên trong nước.

1. Lịch sử hình thành 

HVKT Chức nghiệp Hàng không Thành Đô được thành lập năm 1965, Trường có kế hoạch đào tạo giáo dục nghề nghiệp trình độ đại học, trong quá trình phát triển “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14” và đã được Bộ giáo dục đưa vào kế hoạch thành lập trường đại học giáo dục nghề nghiệp “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14” của Bộ Giáo dục.

2. Vị trí địa lý 

Trường tọa lại tại Thành Đô, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên. Thành Đô là nơi hội tụ nhiều ngành kinh tế cùng các mối giao thương lớn đến từ nhiều quốc gia. Hàng loạt ngành công nghiệp chủ chốt, đem đến nguồn lợi kinh tế chính cho quốc gia đều có mặt tại nơi đây. Khu công nghệ cao Thành Đô thu hút nhiều dự án công nghệ cao của Intel, Microsoft, và là đại bản doanh của Lenovo.

II. CƠ SỞ VẬT CHẤT

Tính đến tháng 10 năm 2018, thư viện của HVKT Chức nghiệp Hàng không Thành Đô có tổng bộ sưu tập hơn 900.000 tập tài nguyên văn học, bao gồm 732.500 tập sách giấy; hơn 400.000 tập (các loại) tài nguyên văn học điện tử nhân bản địa phương và 30.000 tập.

III. THÀNH TỰU NỔI BẬT 

  • Trường được xác định là một trong 11 trường ” Trường thí điểm tuyển dụng trực tiếp hạ sĩ quan” đầu tiên trong cả nước
  • Năm 2017, Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Dạy nghề Hàng không Thành Đô được Sở Giáo dục tỉnh Tứ Xuyên xác định là đơn vị xây dựng trường cao đẳng nghề chất lượng cao tại tỉnh Tứ Xuyên.
  • Năm 2021 , trường trở thành đơn vị xây dựng dự án cấp A của trường dạy nghề cao hơn “双高计划” của tỉnh Tứ Xuyên

IV. CHUYÊN NGÀNH GIẢNG DẠY 

Học viện quản lý NCO

  • Bảo dưỡng thiết bị cơ điện máy bay (Hạ sĩ quan Không quân)
  • Công nghệ ứng dụng UAV (Hạ sĩ quan Không quân)
  • Bảo trì thiết bị điện tử máy bay (Sĩ quan hải quân)
  • Công nghệ chế tạo máy bay (Sĩ quan hải quân)
  • Công nghệ mạng máy tính (Hạ sĩ quan Cảnh sát vũ trang)
  • Bảo dưỡng máy bay tổng hợp (trung sĩ cảnh sát vũ trang)

Cao đẳng Công nghiệp Chế tạo Thiết bị Hàng không 

  • công nghệ số
  • Thiết kế và sản xuất khuôn mẫu
  • Công nghệ điện tự động hóa
  • Công nghệ đúc chính xác cho vật liệu hàng không kỹ thuật số
  • Robot công nghiệp

Trường Kỹ thuật Thông tin

  • Công nghệ kỹ thuật thông tin điện tử
  • Công nghệ điện tử ứng dụng
  • Công nghệ mạng máy tính
  • công nghệ phần mềm

Trường Kỹ thuật Kiến trúc

  • Công nghệ kỹ thuật kiến ​​trúc
  • Công nghệ kỹ thuật trang trí kiến ​​trúc
  • Xây dựng công nghệ kỹ thuật thông minh

Trường quản lý

  • Quản lý tài sản
  • Kế toán
  • tiếp thị
  • Tiếp thị–định hướng tiếp thị ô tô

Trường Kỹ thuật Ô tô

  • Công nghệ điện tử ô tô
  • Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô
  • Công nghệ kiểm tra và bảo dưỡng ô tô
  • Công nghệ phương tiện vận chuyển đường sắt đô thị

Học viện Công nghiệp UAV

  • Bảo dưỡng máy bay tổng quát
  • Công nghệ ứng dụng Drone
  • Công nghệ hàng không tổng hợp
  • Kỹ năng lái trực thăng
  • Công nghệ lái máy bay cánh cố định

Cao đẳng Hàng không và Vận tải Dân dụng

  • tiếp viên hàng không
  • Tiếp viên hàng không (Hợp tác Trung-nước ngoài)
  • An toàn, an ninh hàng không dân dụng
  • Quản lý hậu cần

V. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG TẠI HỌC VIỆN

  • Học bổng quốc gia (3.000 NDT/năm)
  • Học bổng khuyến học cho sinh viên khó khăn (5.000 NDT/năm)
  • Học bổng xuất sắc, học bổng chuyên ngành (500–2.000 NDT/năm)
  • Học bổng đầu vào: dành cho sinh viên mới có điểm cao hơn điểm chuẩn ≥30 điểm.
  • Trợ cấp khó khăn: ~1.920 NDT/năm cho sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt.
  • Việc làm bán thời gian trong trường: hơn 100 vị trí, quỹ >1 triệu NDT/năm.
  • Có trợ cấp tạm thời cho sinh viên gặp khó khăn đột xuất.

VI. CHI PHÍ DU HỌC VÀ ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

  • Điều kiện tuyển sinh:
    • Tốt nghiệp THPT, tuổi ≤ 20 (tính đến 31/8/2025)
    • Một số ngành yêu cầu sức khỏe tốt, không cận nặng, đủ chiều cao & cân nặng
    • Có môn tiếng Anh, sinh viên nên có kiến thức cơ bản về tiếng Anh
  • Học phí:
    • Ngành kỹ thuật, lý thuyết: ~5.280–5.720 NDT/năm
    • Ngành tiếp viên (hợp tác quốc tế): ~20.000 NDT/năm
  • Chi phí ký túc xá:
    • Khoảng 750–1.000 NDT/năm (phòng 6–8 người)
  • Học bổng & hỗ trợ:
    • Học bổng quốc gia, học bổng xuất sắc, học bổng chuyên ngành
    • Trợ cấp khó khăn, trợ cấp tạm thời
    • Việc làm bán thời gian trong trường (>100 vị trí, quỹ >1 triệu NDT/năm)

 

Trên đây là một số thông tin về Học viện Kỹ thuật Chức nghiệp Hàng không Thành Đô (成都航空职业技术学院) mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Trùng Khánh (重庆大学)

Đại học Trùng Khánh là một trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục, thuộc top 30 trường Đại hoc hàng đầu Trung Quốc. Trường nằm trong cả hai dự án “Dự án 211” và “Dự án 985”, thuộc “Các trường đại học hạng nhất”.  Cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu ngay về Đại học Trùng Khánh nhé!

1. GIỚI THIỆU CHUNG

Đại học Trùng Khánh, được thành lập vào năm 1929, là một trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục. Thành viên của Liên minh C9 (C9 League).  

Là một trường đại học nghiên cứu toàn diện, với nhiều ngành học và chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm các ngành kỹ thuật, khoa học, y học, kinh tế, quản lý, nghệ thuật, văn hóa và xã hội. Ngoài ra trường cũng có các trường và viện nghiên cứu độc lập, như Viện Khoa học và Công nghệ, Viện Y học, Viện Kinh tế và Quản lý, cung cấp cơ hội cho sinh viên và giảng viên thực hiện nghiên cứu tiên tiến.

2. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ

Đại học Trùng Khánh nằm ở phía tây nam của thành phố Trùng Khánh. Đây là trung tâm kinh tế, công nghiệp, logistics và công nghệ phát triển nhanh của khu vực này. Trùng Khánh là cửa ngõ giao thương quan trọng trong sáng kiến “Vành đai và con đường”.

Thành phố Trùng Khánh là một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc, là trung tâm sản xuất và đầu mối giao thông của vùng Tây Nam. Điều kiện sinh sống cũng như cơ sở hạ tầng ở nơi đây đều hiện đại và phát triển.

3. CƠ SỞ VẬT CHẤT

Đại học Trùng Khánh có tổng diện tích hơn 3,65 km2 với bốn cơ sở A, B, C và Huxi, trong đó diện tích xây dựng trường học là gần 1,6 triệu mét vuông. Đại học Trùng Khánh gây ấn tượng với cảnh quan xanh mát mắt khi được những ngọn núi xanh bao quanh và dòng sông Jialing chảy cắt ngang. Cảnh quan ở đây đẹp đến mức, bốn khu học xá được trao tặng danh hiệu trường có khuôn viên đẹp nhất của thành phố Trùng Khánh.

Lợi thế đối với du học sinh

  • Chi phí sinh hoạt rẻ hơn nhiều so với Bắc Kinh, Thượng Hải.
  • Giao thông công cộng phát triển, thuận tiện đi lại: tàu điện ngầm, xe buýt, taxi, máy bay nội địa
  • Gần nhiều điểm du lịch nổi tiếng như: Cáp treo sông Dương Tử, Công viên quốc gia Wulong, Phố cổ Ciqikou,…

4. CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO

Chuyên ngành trọng điểm

  • Giáo dục hán ngữ quốc tế
  • Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin
  • Kinh tế, Quản lý, Luật
  • Khoa học xã hội, Nhân văn,..

Trường còn được Bộ giáo dục phê duyệt về ủy quyền cấp bằng cho các hệ đào tạo sau đại học. Bao gồm

  • 35 điểm ủy quyền cấp bằng Tiến sĩ cho các ngành cấp I;
  • 53 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ cho các ngành cấp I;
  • 53 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ cho các ngành chuyên nghiệp.

5. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG VÀ TỰ PHÍ

HỌC BỔNG

  • Học bổng Khổng Tử CIS (Giáo dục Hán ngữ Quốc tế và các ngành liên quan)*
  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC*
  • Học bổng thành phố Trùng Khánh
  • Học bổng hiệu trưởng Đại học Trùng Khánh(Hệ thạc sĩ: 30.000 NDT/năm; Hệ tiến sĩ: 35.000 NDT/năm)
  • Học bổng con đường tơ lụa (Hệ thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng, hệ tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng)
  • Học bổng thị trưởng Trùng Khánh (Sau đại học: 30.000 NDT/sinh viên/năm; Tiến sĩ: 35.000 RMB/ sinh viên/ năm)
  • Học bổng song phương (Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng)

(*) Hỗ trợ miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500-3500 tệ/tháng tùy hệ họcHọc phí: 50 triệu – 130 triệu/năm tùy hệ đăng ký học

TỰ PHÍ 

  • Ký túc xá: 25 triệu – 45 triệu/năm tùy loại phòng.
  • Sinh hoạt phí: 65 triệu/năm trở lên tùy người.

Trên đây là một số thông tin về Đại học Trùng Khánh mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

6. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA ĐẠI HỌC TRÙNG KHÁNH 

  • Ứng viên là người nước ngoài, sức khỏe tốt, không có tiền án.

  • Bậc đại học: tốt nghiệp THPT, HSK 4 (≥210 điểm).

  • Bậc thạc sĩ: tốt nghiệp đại học, HSK 5 hoặc IELTS ≥ 6.0 / TOEFL ≥ 80.

  • Bậc tiến sĩ: tốt nghiệp thạc sĩ, yêu cầu ngôn ngữ tương tự.

  • Hạn nộp hồ sơ:

    • Học bổng: trước 25/4/2025

    • Tự túc: trước 30/5/2025.

 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Hồ Hải (河海大学)

Đại học Hà Hải (hay còn gọi là Đại học Hồ Hải) là một trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục, có nguồn gốc từ Trường Chuyên ngành Kỹ thuật Hồ Hải được thành lập vào năm 1915. Trải qua rất nhiều lần đổi tên và sáp nhập với Khoa Kỹ thuật của các trường các trường Đại học Đông Nam, Đại học Đồng Tế, Đại học Chiết Giang,… Năm 1985, tên trường truyền thống “Đại học Hà Hải” được khôi phục và đồng chí Đặng Tiểu Bình đã ghi tên trường. Hôm nay, chúng ta cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu

Trường là một trong những trường đại học đầu tiên được cả nước cho phép cấp bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Nằm trong nhóm trường hạng A và “Dự án 211” trường đứng đầu các trường đại học cả nước về đào tạo chuyên ngành thủy lợi. Ngoài ra trường còn đào tạo nhiều ngành khác như kinh tế, ngôn ngữ, luật, công nghệ thông tin… Nhiệm vụ của trường là đóng góp đáng kể cho một xã hội bền vững của thế kỷ 21 bằng cách tiến hành nghiên cứu khoa học và công nghệ đột phá liên quan đến bảo tồn nước, cung cấp các giai đoạn khác nhau của các khóa học và giúp chuyển đổi tri thức thành đổi mới công nghệ và các hoạt động đem lại giá trị kinh tế và xã hội.

1. Vị trí địa lý 

Tọa lạc tại cố đô Lực triều, thành phố Nam Kinh, Đại học Hà Hải có bề dày lịch sử hơn một trăm năm và có uy tín cao. Nam Kinh có khí hậu gió mùa cận nhiệt đới, bốn mùa phân biệt rõ ràng, mùa đông và mùa hạ dài, mùa xuân và mùa thu ngắn, mưa nhiều, nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 16 độ C. Thành phố Nam Kinh nổi tiếng với nhiều danh lam thắng cảnh, bên cạnh đó ẩm thực Nam Kinh cũng là điều thu hút du khách và du học sinh sinh mỗi khi tới đây.

2. Cơ sở vật chất 

Đại học Hồ Hải đặc biệt ưu tiên xây dựng môi trường học tập, giảng dạy hiện đại cho giáo viên và học sinh của trường. Trường còn bao gồm hai khuôn viên xinh đẹp khác ở Thường Châu và Giang Ninh, chiếm diện tích khoảng 1.533.333 mét vuông với môi trường học tập đẹp như tranh vẽ. Đại học Hà Hải có 10 phòng thí nghiệm trọng điểm, 7 trung tâm nghiên cứu kỹ thuật Quốc gia trên cấp Tỉnh và Bộ.  Cơ sở vật chất hiện đại, phòng học với các thiết bị tiên tiến tối ưu. Ký túc thoáng mát, sạch sẽ, rộng rãi. Trong phòng có trang bị điều hòa nhiệt độ, bình nước nóng, tủ quần áo, mạng internet,… Với các thiết bị sinh hoạt đầy đủ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên có điều kiện học tập tốt nhất.

  • Thư viện trường đầy đủ ánh sáng
  • Canteen sạch sẽ, rộng rãi thoáng mát

3. Xếp hạng

  • Xếp hạng thứ 61 trong số các trường đại học tốt nhất Trung Quốc năm 2023 (Shanghai Ranking).
  • Xếp hạng thứ 166 Bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu khu vực Đông Á năm 2023 (QS – QS World University Ranking).

4. Chuyên ngành trọng điểm

  • Thuỷ văn
  • Kỹ thuật Thuỷ lợi
  • Kỹ thuật Xây dựng
  • Kỹ thuật ven biển và ngoài khơi
  • Khoa học và Kỹ thuật môi trường
  • Quản lý

5. Các chương trình học bổng

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC*
  • Học bổng Đại học Hà Hải
  • Học bổng Chính quyền thành phố Nam Kinh
  • Chương trình dự bị tiếng của Đại học Hà Hải

6. Chi phí tham khảo khi đăng ký nhập học tại trường như sau:

Hệ Đại học:

  • Phí báo danh: ¥400 RMB
  • Phí bảo hiểm: ¥800 RMB/năm
  • Học phí: ¥20,000 RMB/năm
  • Phí ký túc xá: ¥12,000 RMB/năm

Hệ Thạc sĩ:

  • Phí báo danh: ¥400 RMB
  • Phí bảo hiểm: ¥800 RMB/năm
  • Học phí chương trình tiếng Trung: ¥24,000 RMB/năm
  • Học phí chương trình tiếng Anh: ¥32,000 RMB/năm
  • Phí ký túc xá: ¥9,600 – ¥24,000 RMB/năm

Hệ Tiến sĩ:

  • Phí báo danh: ¥400 RMB
  • Phí bảo hiểm: ¥800 RMB/năm
  • Học phí chương trình tiếng Trung: ¥32,000 RMB/năm
  • Học phí chương trình tiếng Anh: ¥44,000 RMB/năm
  • Phí ký túc xá: ¥9,600 – ¥24,000 RMB/năm

Hiện nay, nhà trường có khoảng 3.409 giảng viên và 46,921 sinh viên. Trường bao gồm 19 trường cao đẳng và khoa, với 12 chương trình sau tiến sĩ, 78 tiến sĩ. chương trình, 233 chương trình thạc sĩ, 18 chương trình thạc sĩ kỹ thuật, 11 chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp (bao gồm MBA, MPA, MSW) và 51 chương trình đại học. Ngoài ra, trường còn có một phòng thí nghiệm trọng điểm và một trung tâm nghiên cứu kỹ thuật quốc gia.

Đại học Hồ Hải là một trong những trường đại học được ủy quyền đầu tiên của Tỉnh trong việc cấp bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ cho sinh viên nước ngoài.  Trường đã tiếp nhận sinh viên đến từ hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, hầu hết trong số họ đã trở thành chuyên gia cao cấp, các học giả và các quan chức ở nước.

 

Trên đây là một số tổng hợp về trường Đại học Hồ Hải Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

 

Đại học Công nghệ Đại Liên (大连理工大学)

Đại học Công Nghệ Đại Liên đây là một trường đại học khoa học và kỹ thuật tư thục, đồng thời là một tổ chức giáo dục đại học tổng hợp toàn thời gian của thành phố. Cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu rõ ràng về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu chung

Đại học Công nghệ Đại Liên là trường đại học chính quy đầu tiên được thành lập bởi Đảng Cộng sản Trung Quốc , và được thành lập để xây dựng một hệ thống công nghiệp mới của Trung Quốc.

Trường được thành lập vào tháng 7 năm 2002, tiền thân là Trường Kỹ thuật Thông tin của Đại học Giao thông Đại Liên. Vào tháng 4 năm 2011, với sự chấp thuận của Bộ Giáo dục, nó đã chính thức được chuyển đổi thành một tổ chức giáo dục đại học tư thục độc lập, và vào năm 2016, nó đã được phê duyệt là một tổ chức thí điểm chuyển đổi và phát triển ở tỉnh Liêu Ninh.

Trường nằm trong dự án “211” và “985” đồng thời xây dựng dự án ” các trường đại học hạng nhất”

1. Vị trí địa lý

Đại học Công nghệ Đại Liên vốn được biết đến là trường đại học thuộc thành phố cảng Đại Liên của Trung Quốc với khí hậu 4 mùa luân phiên nhau tạo nên những cảnh sắc tươi đẹp .

Trường có tổng diện tích 3.073 triệu mét vuông. Tính tháng 3 năm 2022 trường có 3 cơ sở nằm ở Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh. Nổi tiếng với những địa danh nổi tiếng, khi đến đây bạn hãy dành thời gian tận hưởng cảnh đẹp nơi đây và trải nghiệm các hoạt động văn hóa cũng như những món ăn truyền thống. Chắc chắn sẽ là những trải nghiệm đáng nhớ cho các bạn.

2. Cơ sở vật chất

Trường có diện tích xây dựng là 1,292 triệu mét vuông , diện tích  thư viện là 46m vuông lưu trữ có hơn 2,19 triệu cuốn sách , có phòng tập thể dục, phòng tập bơi với đầy đủ tiện ích.

Khuôn viên trường có nhiều cảnh quan thiên nhiên tạo nên một môi trường tuyệt vời cho sinh viên khi học tập ở đây. Trường có 4 phòng nghiên cứu thí nghiệm trọng điểm quốc gia.

Cơ sở vật chất được chia thành các khu vực chức năng khác nhau, bao gồm:

  • Thư viện: Cung cấp không gian học tập rộng rãi và đầy đủ tài liệu.
  • Phòng thí nghiệm: Nhiều phòng thí nghiệm hiện đại phục vụ cho nghiên cứu kỹ thuật và công nghệ.
  • Khu thể thao: Có các tiện ích thể dục và bể bơi, tạo điều kiện tốt cho sinh viên rèn luyện sức khỏe.
  • Ký túc xá: Cung cấp nhiều loại hình chỗ ở, tiện nghi cho sinh viên.

Tổng thể, những cơ sở vật chất này không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập mà còn tạo ra môi trường sống thuận lợi cho sinh viên, giúp họ phát triển toàn diện trong học tập và rèn luyện kỹ năng sống.

3. Chất lượng và thành tích đào tạo

Xếp hạng thứ 47 trường Đại học ở Trung Quốc mới nhất năm 2022 (Times Higher Education)

Xếp hạng 400 trong các trường đại học đẳng cấp trên thế giới năm 2022 (Scimago Institutions Rankings – Universities)

4. Chuyên ngành đào tạo và học phí

Chuyên ngành đào tạo Hệ đào tạo Học phí
Ngôn ngữ và văn học trung quốc Cử nhân, Thạc sĩ Khoảng 67 triệu- 80 triệu/năm
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm Cử nhân, Thạc sĩ Khoảng 67 triệu- 80 triệu/năm
Thương mại điện tử Cử nhân, Thạc sĩ Khoảng 67 triệu- 80 triệu/năm
Kỹ thuật điện và tự động hóa Cử nhân, Thạc sĩ Khoảng 67 triệu- 80 triệu/năm

5. Giới thiệu chương trình học bổng

Học bổng Khổng Tử CIS ( Giáo dục hán ngữ quốc tế và các ngành liên quan )

  • Hệ 1 năm: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500 tệ/ tháng
  • Hệ Đại học: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500 tệ/ tháng
  • Hệ Thạc sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3000 tệ/ tháng
  • Hệ Tiến sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3500 tệ/ tháng

• Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC

  • Hệ Đại học: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500 tệ/ tháng
  • Hệ Thạc sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3000 tệ/ tháng
  • Hệ Tiến sĩ: Hỗ trợ miễn học phí, kí túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 3500 tệ/ tháng

6. Các chi phí khác

Đối với du học tự phí:

  • Kí túc xá: Khoảng 22 – 50 triệu/năm tùy người
  • Sinh hoạt phí: 60 triệu/năm trở lên tùy người
  • Bảo hiểm: Chi phí bảo hiểm là bắt buộc, dao động khoảng 2,7 triệu/năm.
  • Chi phí khám sức khỏe: 1,5 triệu
  • Phí gia hạn visa: 1 triệu – 2 triệu

7. Những điểm cần nhớ

  • Chất lượng giáo dục: Đại học Công nghệ Đại Liên là một trong những trường hàng đầu tại Trung Quốc.
  • Các chương trình đào tạo đa dạng: Cung cấp nhiều chương trình từ đại học đến tiến sĩ.
  • Học bổng hỗ trợ: Nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
  • Cơ sở vật chất hiện đại: Được đầu tư bài bản phục vụ cho sinh viên học tập.
  • Môi trường sống thân thiện: Địa điểm lý tưởng cho sinh viên quốc tế khám phá và trải nghiệm văn hóa.

 

Trên đây là một số thông tin về trường Đại học Công nghệ Đại Liên mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Bách khoa Tây Bắc (西北工业大学)

Giới thiệu chung

Đại học Bách khoa Tây Bắc (西北工业大学) là trường đại học trọng điểm quốc gia đa lĩnh vực, trực thuộc Bộ Giáo dục. Trường thuộc Dự án 985, Dự án 211 và Dự án Song nhất lưu. Trường nằm ở Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Đây là trường đại học đa ngành, theo định hướng nghiên cứu và mở duy nhất ở Trung Quốc với 82 năm lịch sử huy hoàng, đồng thời phát triển giáo dục hàng không, hàng không vũ trụ và kỹ thuật điều hướng và nghiên cứu khoa học. Trường cung cấp các nguồn tài nguyên giáo dục và nền tảng nghiên cứu đẳng cấp thế giới cho tất cả những người trẻ tuổi dám nghĩ dám làm – bao gồm 6 chuyên ngành đại học được chứng nhận bởi Hiệp định Washington, 8 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và 4 cơ sở hợp tác khoa học và công nghệ quốc tế quốc tế.

Cơ sở vật chất

Trường sở hữu điều kiện vật chất phong phú và hiện đại, các thiết bị dành cho giáo dục và nghiên cứu cũng thuộc hàng tiên tiến bậc nhất. Đồng thời, ký túc xá của trường có đầy đủ những đồ dùng cơ bản, phục vụ sinh viên quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Trung tâm thể thao của trường là trung tâm giải trí cơ sở chính và một trong những nơi phổ biến nhất dành cho sinh viên.

Diện tích, khuôn viên trường

Trường hiện có hai cơ sở nằm ở Youyi và Trường An có tổng diện tích lên đến 5.100 mẫu Anh. Bên cạnh đó còn có 17 trường cao đẳng chuyên nghiệp và cao đẳng giáo dục quốc tế; trường cao đẳng thí nghiệm giáo dục; trường Bách khoa Tây Bắc.

Hệ thống cơ sở vật chất được trang bị vô cùng hiện đại như 6 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, bao gồm: 4 phòng thí nghiệm chuyên ngành quốc gia; 2 trung tâm nghiên cứu kỹ thuật và 26 phòng thí nghiệm trọng điểm của tỉnh.

Thư viện tại Đại học Bách Khoa Tây Bắc

Thư viện Đại học Bách khoa Tây Bắc có tổng kho giấy tờ hơn 3,88 triệu tập. Bộ sưu tập đặc biệt chứa khoảng 5.000 tập tài liệu lịch sử hàng không của Jiang Changying và hơn 50.000 tập luận văn trước đây. Có hơn 2,09 triệu đầu sách điện tử bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, khoảng 59.000 tạp chí điện tử bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, hơn 12,4 triệu luận văn trong và ngoài nước.

Năm 2023, Thư viện Đại học Bách khoa Tây Bắc có tổng cộng 173 cơ sở dữ liệu và 490 cơ sở dữ liệu con: 70 cơ sở dữ liệu tiếng Trung và 256 cơ sở dữ liệu con. 10 cơ sở dữ liệu video tiếng Trung và nước ngoài. Và 57 cơ sở dữ liệu con 93 tiểu cơ sở dữ liệu ngoại ngữ, 177 tiểu cơ sở dữ liệu.

Chi phí

Học phí: 20,000 NDT/năm ( chương trình đại học)

30,000 NDT/năm (chương trình cao học)

Ký túc xá: 7,200 – 10,800 NDT/ giường/năm/phòng

Visa: 400 NDT

Phí đăng ký: 600 NDT

Bảo hiểm: 800 NDT/ năm

Kiểm tra sức khỏe: 415 NDT

Chuyên ngành tiêu biểu

– Đối với chương trình đại học:

  • Vật lý ứng dụng
  • Vật lý vật liệu
  • Khoa học kỹ thuật và thông tin quang điện tử
  • Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Khoa học và kỹ thuật vi điện tử
  • Kỹ thuật Điện tử và Thông tin
  • Kỹ thuật truyền thông
  • Công nghệ sinh học
  • Marketing(Thương mại điện tử xuyên biên giới)
  • Kinh tế đối ngoại
  • Khoa học Luật
  • Tiếng Đức

– Đối với chương trình cao học tại Đại học Bách khoa Tây Bắc:

  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật quang học
  • Vật lý
  • Quản lý công cộng
  • Khoa học Luật
  • Kinh tế ứng dụng

Trên đây là một số thông tin về Đại học Bách khoa Tây Bắc mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Công nghệ Lan Châu (兰州理工大学)

Đại học Công nghệ Lan Châu nổi bật với các ngành khoa học kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng. Đồng thời là một trung tâm giáo dục và nghiên cứu có ảnh hưởng lớn ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc. Trường luôn chú trọng đào tạo những thế hệ kỹ sư, nhà khoa học tài năng. Luôn sẵn sàng đóng góp cho sự phát triển của quốc gia và xã hội. Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Giới thiệu chung

Đại học Công nghệ Lan Châu – Lanzhou University of Technology – 兰州理工大学, tọa lạc tại thành phố Lan Châu, thủ phủ tỉnh Cam Túc. Là một trường đại học trọng điểm của Trung Quốc. Trường được xây dựng và quản lý bởi Chính phủ tỉnh Cam Túc, Bộ Giáo dục và Cục Công nghiệp Khoa học Quốc phòng Quốc gia.

Năm 1919, thành lập Trường Công nghiệp Cam Túc (甘肃省立工艺学校), tiền thân của Đại học Kỹ thuật Lan Châu.

Năm 1958, trường được tái cấu trúc và hợp nhất với Đại học Giao thông Cam Túc, đổi tên thành Đại học Công nghiệp Cam Túc (甘肃工业大学).

Năm 1965, trường trực thuộc Bộ Công nghiệp Cơ khí Đầu tiên, tiếp nhận các chuyên ngành và giảng viên từ các trường khác như Đại học Cơ khí Nặng Đông Bắc và Đại học Cơ khí Bắc Kinh.

Năm 1998, Trường chuyển thành mô hình “đại học do trung ương và địa phương cùng xây dựng, với quản lý chủ yếu từ địa phương”.

Năm 2003, trường chính thức đổi tên thành Đại học Công nghệ Lan Châu.

Vị trí địa lý

Lan Châu là thủ phủ của tỉnh Cam Túc, nằm ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc. Thành phố này tọa lạc dọc theo sông Hoàng Hà. Với vị trí chiến lược nối liền các tuyến giao thông quan trọng giữa các tỉnh phía Đông và Tây của Trung Quốc. Được bao quanh bởi các dãy núi và cao nguyên, tạo thành một vị trí độc đáo giữa vùng thung lũng sông Hoàng Hà. Thành phố này cũng là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của khu vực Tây Bắc Trung Quốc.

Xếp hạng

  • Xếp hạng 186 trong các trường đại học tốt nhất ở Trung Quốc năm 2024 (Shanghai Ranking).
  • Nằm trong top 701 – 800 bảng xếp hạng học thuật của các trường đại học trên Thế giới năm 2024 (Shanghai Ranking).

Khí hậu

Khí hậu Lan Châu có mùa hè ấm áp, từ 23°C đến 28°C, với tháng Bảy là nóng nhất. Mùa hè kéo dài từ tháng 5 đến tháng 9, thời tiết chủ yếu ấm và có mây. Mùa đông lạnh khô, với nhiệt độ trung bình từ -11°C đến 2°C, kéo dài từ tháng 11 đến tháng 2. Lâm Châu có lượng mưa thấp, chủ yếu vào mùa hè, và nhiệt độ dao động giữa -12°C đến 28°C trong năm.

Giao thông

Giao thông Lan Châu phát triển với mạng lưới đường bộ, đường sắt và hàng không tiện lợi. Thành phố kết nối dễ dàng với các điểm lớn trong và ngoài Trung Quốc qua sân bay quốc tế và ga tàu cao tốc. Với sự kết nối nhanh chóng và thuận tiện, Lan Châu là cửa ngõ quan trọng của khu vực Tây Bắc Trung Quốc.

Cơ sở vật chất

  • Khuôn viên trường

Đại học Công nghệ Lan Châu sở hữu hai khuôn viên chính, Lan Công Bình (兰工坪) và Bành Gia Bình (彭家坪). Tổng diện tích trường lên đến 2430 mẫu, được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, phục vụ tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu. Khuôn viên Lan Công Bình là trung tâm học thuật chính, với các giảng đường, phòng thí nghiệm và thư viện rộng lớn. Trong khi khuôn viên Bành Gia Bình chuyên biệt cho các chương trình sau đại học và nghiên cứu khoa học.

  • Giảng đường

Giảng đường của Đại học Công nghệ Lan Châu được trang bị hiện đại, với hệ thống âm thanh, ánh sáng và công nghệ tiên tiến. Tạo điều kiện tối ưu cho việc giảng dạy và học tập. Không gian rộng rãi, thoáng đãng cùng các thiết bị hỗ trợ như máy chiếu, bảng tương tác. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức trong môi trường học tập năng động và sáng tạo.

  • Thư viện

Thư viện trường là một trong những cơ sở vật chất nổi bật của trường. Với kho tài liệu phong phú và không gian học tập hiện đại. Thư viện sở hữu hơn 2,31 triệu cuốn sách và hơn 1,24 triệu cuốn sách điện tử. Phục vụ đa dạng nhu cầu nghiên cứu và học tập của sinh viên và giảng viên. Bên cạnh đó, thư viện còn có các khu vực học nhóm, phòng đọc yên tĩnh. Ngoài ra trường có các thiết bị công nghệ hỗ trợ tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Tạo môi trường lý tưởng để sinh viên phát triển kiến thức và nghiên cứu sáng tạo.

  • Nhà ăn

Các món ăn ở đây rất đa dạng và phong phú. Các nhà ăn trong khuôn viên trường được thiết kế rộng rãi, sạch sẽ. Trường còn phục vụ các bữa ăn nhanh, hợp vệ sinh và giá cả phải chăng. Ngoài các món ăn truyền thống của Trung Quốc, còn có nhiều lựa chọn thực phẩm quốc tế. Điều này mang đến sự phong phú và tiện lợi cho cộng đồng học đường. Các nhà ăn là nơi lý tưởng để sinh viên thư giãn, giao lưu sau giờ học và làm việc.

  • Ký túc xá

Ký túc xá của trường được trang bị đầy đủ tiện nghi, tạo điều kiện sinh hoạt thoải mái cho sinh viên. Các phòng ký túc xá rộng rãi, sạch sẽ, có trang bị giường, bàn học, tủ đồ và hệ thống điều hòa. Ngoài ra, các khu ký túc xá còn có wifi miễn phí, phòng sinh hoạt chung và các khu vực giặt là. Điều này giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập và tạo ra một không gian sống lý tưởng. Các ký túc xá của trường được thiết kế để tạo môi trường sống lành mạnh, thuận tiện cho việc học tập và giao lưu giữa các sinh viên.

Điều kiện tuyển sinh

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
  • Có sức khỏe tốt, không vi phạm pháp luật
  • Đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ: HSK4 trở lên
  • Có thể xét học bổng theo học lực, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ hoạt động cá nhân

Các chuyên ngành đào tạo

Đại học Công nghệ Lan Châu đào tạo đa dạng các chuyên ngành. Tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, nhưng cũng bao gồm các ngành xã hội và nhân văn. Các chuyên ngành đào tạo của trường được chia thành 9 nhóm chính, bao gồm:

  1. Kỹ thuật: Các chuyên ngành trọng tâm như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật vật liệu, Kỹ thuật xây dựng, và Kỹ thuật hóa học.
  2. Khoa học: Các ngành Toán học, Vật lý học, Hóa học, Khoa học môi trường, và Khoa học vật liệu.
  3. Quản lý: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Quản lý kỹ thuật.
  4. Văn học: Các ngành Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc, Ngôn ngữ và văn học Anh, Văn học quốc tế.
  5. Pháp luật: Các chuyên ngành Luật học, Pháp lý kinh tế, và Quản lý pháp luật.
  6. Giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục, Giáo dục thể chất, và Giáo dục mầm non.
  7. Nghệ thuật: Thiết kế nghệ thuật, Quản lý nghệ thuật.
  8. Y học và sức khỏe: Các ngành liên quan đến Y học, Điều dưỡng, và Dược học.
  9. Khoa học xã hội: Các chuyên ngành Tâm lý học, Xã hội học, và Triết học.

Các chi phí

  • 5.000 nhân dân tệ / năm học đối với các chuyên ngành triết học và lịch sử
  • 5.500 nhân dân tệ / năm học đối với các chuyên ngành kinh tế, luật, giáo dục, quản lý và văn học
  • 5.000 nhân dân tệ / năm học đối với các chuyên ngành văn học và ngôn ngữ Trung Quốc
  • 5.800 nhân dân tệ / năm học đối với chuyên ngành khoa học, kỹ thuật và nông học
  • 6.200 nhân dân tệ / năm học đối với chuyên ngành y tế
  • 9.000 nhân dân tệ / năm học đối với chuyên ngành nghệ thuật
  • 65.000 nhân dân tệ đối với chuyên ngành khoa học máy tính và công nghệ (khoa học dữ liệu) trong các chương trình giáo dục hợp tác Trung-nước ngoài Nhân dân tệ / năm học.

Các loại học bổng

Học bổng chính phủ Trung Quốc

  • Miễn học phí;
  • Cung cấp chỗ ở miễn phí trong khuôn viên trường;
  • Cung cấp học bổng chi phí sinh hoạt, tiêu chuẩn là: Thạc sĩ: 3.000 RMB / tháng; Tiến sĩ: 3.500 RMB / tháng
  • Cung cấp 800 nhân dân tệ học bổng chính phủ Trung Quốc bảo hiểm y tế toàn diện cho sinh viên nước ngoài tại Trung Quốc

Học bổng giáo viên quốc tế

  • Bao gồm học phí, ăn ở, chi phí sinh hoạt (không bao gồm thực tập sinh bốn tuần) và bảo hiểm y tế toàn diện (bảo hiểm trách nhiệm của bên thứ ba phải được mua bằng chi phí của bạn, 100 nhân dân tệ / học kỳ, 200 nhân dân tệ / năm).
  • Chi phí sinh hoạt được trả hàng tháng và tiêu chuẩn là:
  • Học viên cao học chuyên ngành Dạy tiếng Trung cho người nói các ngôn ngữ khác: 3.000 nhân dân tệ / tháng / người
  • Thực tập sinh đại học, một năm, một học kỳ: 2.500 nhân dân tệ / tháng / người

Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Sau khi tốt nghiệp từ trường, sinh viên có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Các ngành kỹ thuật mở ra cơ hội làm việc trong các công ty công nghệ, xây dựng, sản xuất với các vị trí như kỹ sư, lập trình viên. Ngành kinh tế và tài chính cung cấp công việc tại ngân hàng, công ty tài chính. Sinh viên ngành luật có thể làm việc tại văn phòng luật, cơ quan chính phủ. Ngoài ra, ngành ngôn ngữ mở ra cơ hội làm biên dịch viên, phiên dịch viên.

Vì sao nên chọn Đại học Công nghệ Lan Châu (LUT)?

  • Là trường đa ngành trọng điểm tại tỉnh Cam Túc, nổi bật với các ngành kỹ thuật như: Cơ khí, Vật liệu, Năng lượng, Tự động hóa—trong đó Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật đứng trong top 1% ESI toàn cầu
  • Học bổng hỗ trợ toàn diện
  • Lao động tốt nghiệp có tỷ lệ việc làm và mức độ hài lòng nhà tuyển dụng đạt 98.7%

Trên đây là một số thông tin về Đại học Công nghệ Lan Châu mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Công Nghệ Côn Minh (昆明理工大学)

I. Tổng quan về Đại học Công Nghệ Côn Minh

Đại học Công Nghệ Côn Minh là một trong những trường đại học trọng điểm thuộc tỉnh Vân Nam. Vậy ngôi trường này có gì đặc biệt? Các bạn hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

1. Giới thiệu Đại học Công Nghệ Côn Minh

Đại học Công Nghệ Côn Minh được thành lập năm 1954, với tên gọi là Học viện công nghệ Côn Minh. Đến năm 1999, trường sáp nhập chung với trường Đại học công nghiệp Vân Nam và được đổi tên thành Đại học Khoa học và Công nghệ Côn Minh. Trải qua 60 năm phát triển trường đã trở thành trường đại học có tính tổng hợp phát triển toàn diện và là một trong những trường đại học trọng điểm của tỉnh Vân Nam Trung Quốc.

2. Vị trí địa lí

Đại học Công Nghệ Côn Minh tọa lạc tại thủ phủ Côn Minh của tỉnh Vân Nam, với vị trí đắc địa nằm giữa cao nguyên Vân Nam và Quý Châu. Côn Minh không những có thiên nhiên hùng vĩ với cảnh non xanh nước biếc, mà còn có nhiều địa danh mang nét đẹp cổ kính mà bạn cần khám phá ví dụ như thành cổ Lệ Giang, tu viện Tùng Tán Lâm, rừng đá Thạch Lâm,…

II. Cơ sở vật chất 

Tính đến tháng 5 năm 2023, trường có bốn cơ sở: Trình Cống, Liên Hoa và Tân Nghênh, Tùng Minh có diện tích 3.915 mẫu Anh (không bao gồm khuôn viên Tùng Minh), Thư viện của trường lưu giữ 2.280.000 đầu sách, có 15 phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu công trình cấp tỉnh, cấp nhà nước.

Với đội ngũ giảng viên hùng hậu, có chuyên môn nghiệp vụ kỹ thuật cao cấp là 1100 trong tổng 3300 giảng viên, sẽ truyền đạt cho sinh viên những kiến thức thực tế nhất.

III. Xếp hạng

  •         Xếp hạng 94 trong các trường đại học tại Trung Quốc năm 2021 (THE World University Rankings – Times Higher Education)
  •         Xếp hạng 342 trong các trường đại học trên thế giới năm 2022 (Scimago Institutions Rankings – Universities)
  •         Xếp hạng chất lượng đại học thế giới (Academic Ranking of World Universities) Shanghai Ranking Consultancy (ARWU) 2023 thì Đại học Bách khoa Côn Minh  xếp thứ 124 trong Top 590 trường Đại học và Cao đẳng tốt nhất Trung Quốc

IV. Các chuyên ngành trọng điểm

  •         Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
  •         Kỹ thuật quản lý chất lượng, Kỹ thuật an toàn
  •         Tài chính, Kinh tế và Thương mại Quốc tế
  •         Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm…

V. Các chương trình Học bổng

  •         Học bổng Khổng Tử CIS (Giáo dục Hán ngữ Quốc tế và các ngành liên quan đối với hệ 1 năm tiếng)*
  •         Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC*
  •         Học bổng hiệu trưởng Đại học Khoa Học và Công nghệ Côn Minh
  •         Học bổng trường
  •         Học bổng tỉnh

(*) Hỗ trợ miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500-3500 tệ/tháng tùy hệ học.

VI. Đối với diện tự phí

  •         Học phí: 55 triệu – 100 triệu/năm tùy hệ đăng ký học
  •         Kí túc xá: 40 triệu – 70 triệu/năm tùy loại phòng
  •         Sinh hoạt phí: 50 triệu/năm trở lên tùy người

Trên đây là một số thông tin Đại học Công nghệ Côn Minh mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Liêu Thành (聊城大学)

I. Tổng quan về Đại học Liêu Thành

Đại học Liêu Thành là một trong những ngôi trường đại học hàng đầu của tỉnh Sơn Đông. Trường có tên tiếng Anh là Liaocheng University và tên gọi tắt là Liêu Đại (聊大). Đây là một ngôi trường tổng hợp trực thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Các chuyên ngành được đào tạo Trong trường rất phong phú đa dạng. Vì vậy, số lượng sinh viên của trường cũng không hề ít. Vậy ngôi trường này có những thế mạnh đào tạo nào? Có nên du học Trung Quốc tại trường hay không? Hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về trường Liêu Thành qua bài viết dưới đây nhé.

1. Giới thiệu

Trường tọa lạc tại thành phố Liêu Thành, tỉnh Sơn Đông, là một trường đại học tổng hợp ở tỉnh Sơn Đông. Lịch sử của trường có thể được bắt nguồn từ Hội trường Giáo viên được xây dựng tại Hội trường Đại học Sơn Đông vào năm 1902. Năm 1970, Đại học Sư phạm Sơn Đông chuyển đến Liêu Thành.

Năm 1974, Phân hiệu Liêu Thành của Đại học Sư phạm Sơn Đông được thành lập, năm 1981 đổi tên thành Đại học Sư phạm Liêu Thành với sự chấp thuận của Quốc vụ viện và đến năm 2002, được đổi tên thành Đại học Liêu Thành với sự chấp thuận của Bộ Giáo dục.

2. Xếp hạng

Theo xếp hạng những năm gần đây, Trường xếp thứ 304 trên toàn quốc về chất lượng đào tạo…

II. Cơ sở vật chất hiện đại tiện nghi

Tính đến tháng 9 năm 2023, Đại học Liêu Thành có diện tích gần 3.000 mẫu Anh. Diện tích xây dựng trường học hơn 820.000 mét vuông. Tổng giá trị dụng cụ, thiết bị giảng dạy và nghiên cứu khoa học là 833 triệu nhân dân tệ.

Tính đến tháng 9 năm 2023, thư viện trường có tổng diện tích gần 50.000 mét vuông. Trường có một bộ sưu tập sách với số lượng sách khá lớn. Trường hiện có:

  • 2,669 triệu cuốn sách giấy,
  • 204 tạp chí tiếng Trung và tiếng nước ngoài,
  • 3,68 triệu cuốn sách điện tử,
  • 1,437 triệu tạp chí điện tử trong và ngoài nước,
  • 50 cơ sở dữ liệu điện tử

III. Chuyên ngành giảng dạy

Các chuyên ngành đào tạo trọng điểm:  Triết học, Kinh tế, Luật, Giáo dục, Văn học, Lịch sử, Khoa học, Kỹ thuật…

IV. Giới thiệu học bổng

  • Học bổng Khổng Tử:

Học bổng Khổng Tử loại A    (hệ 1 học kỳ, hệ 1 năm tiếng, hệ thạc sĩ)

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc:

Học bổng CSC – Tự chủ tuyển sinh  (hệ tiến sĩ)

V. Học Phí

  • Chuyên ngành đại cương: 13.000 tệ/ năm
  • Chuyên ngành hợp tác giữa trường và doanh nghiệp:15.800 – 18.300 tệ/năm
  • Chuyên ngành nghệ thuật: 15.000 tệ/ năm

Trên đây là một số thông tin về Đại học Liêu Thành mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

Đại học Quý Châu ( 贵州大学 )

ĐẠI HỌC QUÝ CHÂU (Guizhou University) là trường đại học đa ngành trọng điểm đặt tại thành phố Quý Dương, và là một trong những đại học lớn nhất ở phía Tây Nam Trung Quốc. Hôm nay, hãy cùng Tiếng Trung CNO tìm hiểu về thông tin ngôi trường này nhé.

1. GIỚI THIỆU CHUNG

Tên tiếng Trung: 贵州大学 

Tên tiếng Anh: Guizhou University

Đại học Quý Châu được thành lập vào năm 1902, nằm ở thành phố Quý Dương, tỉnh Quý Châu, là một trường đại học được thành lập bởi Bộ Giáo dục và Chính quyền Nhân dân tỉnh Quý Châu.

Trường có lịch sử lâu năm tại Trung Quốc và những thành tích tốt trong công tác giảng dạy – nghiên cứu, thuộc 2 dự án “211” và “Hạng nhất kép cấp Quốc gia”.

Bên cạnh đó còn là trường Đại học duy nhất của tỉnh Quý Dương được xếp vào danh sách trường đại học tốt nhất của Quốc gia.

2. XẾP HẠNG

  • Xếp hạng 15 các trường đại học sư phạm có chất lượng giảng dạy tốt nhất tại Trung Quốc năm 2021 (校友会)
  • Xếp hạng 3 trường đại học tốt nhất thành phố Thiên Tân năm 2022 (Gaosan Ranking)
  • Đại học Sư phạm Thiên Tân đứng thứ 148 trong Bảng xếp hạng Đại học Trung Quốc (danh sách chính) do Ruanke công bố

3. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ

Trường Đại học Quý Châu toạ lạc tại Quý Châu, nơi giáp ranh với tỉnh Tứ Xuyên và thành phố Trùng Khánh ở phía Bắc, giáp với tỉnh Vân Nam ở phía Tây, giáp với Quảng Tây ở phía Nam và giáp với tỉnh Hồ Nam ở phía Đông. Được bao quanh với khí hậu bán nhiệt đới gió mùa, bốn mùa tại đây không phân hóa quá rõ rệt.

Quý Châu có mạng lưới giao thông đường bộ khá phát triển, bao gồm các tuyến cao tốc kết nối với các tỉnh lân cận như Tứ Xuyên, Hồ Nam, Giang Tây, Vân Nam.

4. CƠ SỞ VẬT CHẤT

Tính đến tháng 12 năm 2021, trường có diện tích 4.637,61 mu với tổng diện tích khu vực giảng dạy và thực hành là 985,37 mu

Có 38 trường cao đẳng, trong đó có 1 ngành xây dựng đẳng cấp thế giới. Có 52 điểm ủy quyền bằng thạc sĩ ngành cấp một và tiến sĩ.

Thư viện trường có bộ sưu tập hơn 3.758.000 đầu sách và hơn 3.669.200 sách điện tử.

Trường sở hữu điều kiện vật chất phong phú và hiện đại, các thiết bị dành cho giáo dục và nghiên cứu cũng thuộc hàng tiên tiến bậc nhất. Đồng thời, ký túc xá của trường có đầy đủ những đồ dùng cơ bản, phục vụ sinh viên quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.

Trung tâm thể thao của trường là trung tâm giải trí cơ sở chính và một trong những nơi phổ biến nhất dành cho sinh viên. 

5. QUAN HỆ QUỐC TẾ

Trường Đại học Quý Châu (Guizhou University) là một cơ sở giáo dục đại học hàng đầu ở tỉnh Quý Châu, Trung Quốc, và cũng đặc biệt chú trọng đến việc phát triển hợp tác quốc tế. Trường đã thiết lập mối quan hệ giao lưu và hợp tác với hơn 150 trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu tại hơn 40 quốc gia và khu vực, là cơ sở hỗ trợ giáo dục của Bộ Giáo dục, cơ sở hợp tác khoa học và công nghệ quốc tế của Bộ Khoa học và Công nghệ và một tổ chức học bổng của chính phủ Trung Quốc.

Trường hiện có một đội ngũ giảng viên chất lượng, nhiều người trong số họ là các chuyên gia nổi tiếng trong các lĩnh vực nghiên cứu. Đại học Quý Châu cũng duy trì mối quan hệ hợp tác với hơn 100 trường đại học và tổ chức quốc tế, cung cấp các chương trình trao đổi sinh viên và học bổng cho sinh viên quốc tế.

6. ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN

Trường Đại học Quý Châu có một đội ngũ giảng viên mạnh mẽ, với nhiều giảng viên có trình độ cao và chuyên môn sâu. Đội ngũ này là yếu tố quan trọng góp phần vào chất lượng giáo dục tại trường.

Số lượng giảng viên: Trường hiện có khoảng 3.000 giảng viên, trong đó có hơn 1.000 giảng viên toàn thời gian. Nhiều giảng viên của trường là các chuyên gia trong lĩnh vực của mình, với hơn 200 giáo sư và phó giáo sư, trong đó nhiều người có bằng tiến sĩ và kinh nghiệm quốc tế.

Trường cũng thu hút các giảng viên quốc tế, đặc biệt trong các ngành ngôn ngữ, văn hóa và khoa học xã hội. Các giảng viên quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng đào tạo và tạo ra môi trường học tập đa văn hóa cho sinh viên quốc tế.

7. THÀNH TÍCH VÀ CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO

Trong những năm gần đây, trường Đại học Quý Châu đã có những thành tựu đáng chú ý trong công tác nghiên cứu khoa học, đào tạo và phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nông nghiệp và môi trường. Một số thành tích nổi bật của trường: 

Đại học Quý Châu đã thực hiện 1.590 đề tài nghiên cứu khoa học cấp tỉnh, cấp bộ trở lên, trong đó nhiều dự án nghiên cứu thuộc các lĩnh vực khoa học tự nhiên, nông nghiệp, môi trường và kỹ thuật.

Trường cũng đã nhận được nhiều Giải thưởng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Quốc giaGiải thưởng Tài năng Sáng tạo Thanh niên tỉnh Quý Châu, ghi nhận những đóng góp to lớn trong công tác nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

Đại học Quý Châu đã được cấp 455 bằng sáng chế, trong đó nhiều sáng chế đã được áp dụng trong thực tiễn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nông nghiệp và công nghệ.

Trong 137 chuyên ngành đại học mà trường đào tạo, tính đến tháng 3 năm 2023, GZU có 6 ngành lọt vào top 1% ESI thế giới. Trường có mục tiêu đào tạo ra những chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt mạnh về các ngành như kỹ thuật, khoa học tự nhiên, nông nghiệp, và khoa học môi trường

Trường Đại học Quý Châu cung cấp một loạt các ngành học ở các bậc học khác nhau, bao gồm:

Khoa học tự nhiên và kỹ thuật: Toán học, Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật nông nghiệp, Kỹ thuật môi trường.

Khoa học xã hội: Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học.

Khoa học ứng dụng: Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm.

Các ngành nghệ thuật và nhân văn: Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc, Ngữ văn, Nghệ thuật thiết kế.

Y tế và sức khỏe: Y học, Dược học.

Nông nghiệp và môi trường:Nông học, Khoa học môi trường.

8. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

  • Học bổng 1 kỳ tiếng
    • Miễn học phí + KTX, trợ cấp 2.500 CNY/tháng
    • Yêu cầu: HSK 3 ≥ 180 + HSKK
  • Học bổng Khổng Tử Loại B
    • Miễn học phí + KTX + bảo hiểm, 2.500 CNY/tháng
    • Yêu cầu: HSK 4 ≥ 210 + HSKK trung cấp
  • Học bổng Hiệu trưởng
    • ĐH: 1.900 CNY/tháng
    • Thạc sĩ: 2.500 CNY/tháng
    • Tiến sĩ: 3.300 CNY/tháng
    • Miễn học phí + KTX + bảo hiểm
  • Học bổng toàn phần/trường tự cấp
    • Trợ cấp từ 2.000–3.500 CNY/tháng
    • Yêu cầu: GPA ≥ 8.0, HSK 4/5

9. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH 

  • Không phải công dân Trung Quốc, sức khỏe tốt, không phạm pháp
  • Tốt nghiệp THPT, độ tuổi 18–25
  • Có HSK 4 trở lên (nếu học chương trình tiếng Trung)
  • Nếu học chương trình tiếng Anh: cần IELTS/TOEFL (hoặc miễn nếu học sinh từ nước nói tiếng Anh)
  • Hồ sơ gồm: hộ chiếu, bằng + bảng điểm, HSK/IELTS, ảnh, giấy khám sức khỏe
  • Thời gian nộp: tháng 2–6, nhập học tháng 9

10. CHI PHÍ DU HỌC TẠI TRƯỜNG

  • Học phí: Khoảng 16.000 – 30.000 NDT/năm (tùy chuyên ngành).
  • Ký túc xá: Khoảng 3.600 – 9.000 NDT/năm (phòng đôi hoặc phòng bốn).
  • Phí bảo hiểm: Khoảng 800 NDT/năm.
  • Chi phí sinh hoạt: Trung bình khoảng 1.500 – 2.000 NDT/tháng.

Trên đây là một số thông tin về Đại học Quý Châu mà Tiếng Trung CNO đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn. 

Thông tin hữu ích dành cho bạn:

Fanpage CNO (cập nhật học bổng nhanh chóng): https://www.facebook.com/CNOEdu/
Nhóm Học Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/tiengtrungcno.vn
Nhóm Giáo Viên Tiếng Trung: https://www.facebook.com/groups/giaovientt/
Thông tin các trường Đại học: https://cno.edu.vn/tin-tuc-du-hoc/thong-tin-cac-truong/

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育
Để thành công trở thành không biên giới

X